FC Arsenal Tula vs FC Ural Yekaterinburg
Tỷ số chung cuộc: FC Arsenal Tula 1-2 FC Ural Yekaterinburg tại First League, 24 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Arsenal Tula thắng 1, hòa 2, FC Ural Yekaterinburg thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadion Arsenal, Tula
- Phong độ
- DWLDL FC Arsenal Tula
- WDWDW FC Ural Yekaterinburg
- 14' 0-1 Y. Zheleznov
- 37' Tigran Avanesyan
- 38' 0-2 M. Bardachev
- HT0-2
- 46' ▲ S. Begic ▼ E. Filipenko
- 56' R. Mirzov11m 1-2
- 69' ▲ V. Karapuzov ▼ E. Kharin
- 69' ▲ M. Voronov ▼ I. Ishkov
- 74' ▲ Italo ▼ T. Margasov
- 75' ▲ S. Obryvkov ▼ K. Bogdanets
- 75' ▲ M. Maksimov ▼ T. Avanesyan
- 76' Martin Sekulić
- 83' ▲ E. Reyes ▼ A. Berdnikov
- 86' ▲ V. Bondarev ▼ M. Sekulic
- 90'+2 ▲ M. Brnovic ▼ A. Tsaraev
- FT1-2
Đội hình
- 42A. Melikhov
- 77A. Berdnikov▼ 83'
- 15A. Putsko
- 3E. Botaka-Yoboma
- 4D. Penchikov
- 22A. Tsaraev▼ 90'
- 59T. Avanesyan▼ 75'
- 25A. Troshechkin
- 19K. Bogdanets▼ 75'
- 9A. Kalmykov
- 27R. Mirzov
Dự bị 12
- 18M. Tsulaya
- 8A. Popov
- 44O. Isaenko
- 31K. Bolshakov
- 78D. Lipovoy
- 95S. Obryvkov▲ 75'
- 29M. Maksimov▲ 75'
- 7E. Reyes▲ 83'
- 14M. Brnovic▲ 90'
- 17M. Ahlinvi
- 10I. Gorbunov
- 24I. Azyavin
- 57A. Selikhov
- 34T. Margasov▼ 74'
- 4M. Bardachev
- 24E. Filipenko▼ 46'
- 44V. Malkevich
- 6F. Sungatulin
- 5T. Ayupov
- 59E. Kharin▼ 69'
- 97I. Ishkov▼ 69'
- 14Y. Zheleznov
- 10M. Sekulic▼ 86'
Dự bị 11
- 86I. Kuznetsov
- 16Italo▲ 74'
- 2S. Begic▲ 46'
- 42E. Mosin
- 11V. Karapuzov▲ 69'
- 37V. Bondarev▲ 86'
- 18N. Morozov
- 50M. Voronov▲ 69'
- 20E. Markov
- 74D. Kiselev
- 31M. M. Sergeev
Thống kê
01
10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 58 - 28 | +30 | 68 | |
| 2 | 34 | 44 - 22 | +22 | 68 | |
| 3 | 34 | 51 - 31 | +20 | 61 | |
| 4 | 34 | 47 - 26 | +21 | 56 | |
| 5 | 34 | 46 - 34 | +12 | 49 | |
| 6 | 34 | 37 - 35 | +2 | 49 | |
| 7 | 34 | 46 - 41 | +5 | 49 | |
| 8 | 34 | 34 - 28 | +6 | 48 | |
| 9 | 34 | 37 - 39 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 40 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 41 | -1 | 43 | |
| 12 | 34 | 37 - 45 | -8 | 42 | |
| 13 | 34 | 42 - 44 | -2 | 39 | |
| 14 | 34 | 35 - 48 | -13 | 37 | |
| 15 | 34 | 32 - 40 | -8 | 37 | |
| 16 | 34 | 37 - 49 | -12 | 35 | |
| 17 | 34 | 16 - 44 | -28 | 26 | |
| 18 | 34 | 30 - 76 | -46 | 22 |
Premier League Premier League (Promotion) Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu45
57Ghi được66
54Thủng lưới52
1.27Bàn thắng mỗi trận1.47
10Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai27