FC Ural Yekaterinburg
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Arsenal Tula

FC Ural Yekaterinburg vs FC Arsenal Tula

Tỷ số chung cuộc: FC Ural Yekaterinburg 1-3 FC Arsenal Tula tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 15 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ural Yekaterinburg thắng 5, hòa 2, FC Arsenal Tula thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 29
Sân vận động
Ekaterinburg Arena, Ekaterinburg
Trọng tài
Nikolay Voloshin, Russia
Phong độ
WDWDW FC Ural Yekaterinburg
WLDLL FC Arsenal Tula
  1. 13' 0-1 D. Khlusevich · V. Panteleev
  2. 31' D. Kulakov
  3. 38' E. Bicfalvi · D. Kulakov 1-1
  4. 45'+3 D. Khlusevich
  5. HT1-1
  6. 46' D. Kulakov N. Zolotov
  7. 53' A. Khagush
  8. 56' K. Kangwa
  9. 58' E. Kangwa A. Lomovitskiy
  10. 58' A. Khagush A. Sokol
  11. 60' D. Efremov I. Nasyrov
  12. 63' P. Boumal Y. Bavin
  13. 64' A. Egorychev P. Pogrebnyak
  14. 72' D. Lesovoy V. Gromyko
  15. 74' N. Zolotov
  16. 74' 1-2 V. Panteleev
  17. 79' I. Kalinin A. Panyukov
  18. 86' P. Pogrebnyak
  19. 86' G. Causic
  20. 89' A. Lomovitskiy
  21. 90' V. Panteleev S. Tkachev
  22. 90' E. Lutsenko L. Banda
  23. 90'+1 L. Banda
  24. 90'+4 1-3 S. Tkachev · V. Gromyko
  25. 90'+5 S. Tkachev
  26. FT1-3

Đội hình

FC Ural Yekaterinburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Parfenov
  1. 31Yaroslav Godzyur 6.0
  2. 15Denys Kulakov 6.9
  3. 8Roman Emelyanov 7.3
  4. 5Maciej Wilusz 6.9
  5. 95Igor Kalinin 6.6
  6. 6Rafał Augustyniak 6.3
  7. 13Petrus Boumal 7.2
  8. 18Michał Kucharczyk 7.3
  9. 44Andrey Egorychev 6.6
  10. 11Dmitri Efremov 6.6
  11. 10Eric Bicfalvi 6.9

Dự bị 12

  1. 60Vladislav Poletaev
  2. 80Chingiz Magomadov
  3. 21Islamzhan Nasyrov 6.3
  4. 4Artem Mamin
  5. 35Nikolay Zolotov 6.6
  6. 3Varazdat Haroyan
  7. 93Aleksei Gerasimov
  8. 57Artyom Fidler
  9. 14Yuri Bavin 6.3
  10. 22Aykhan Guseynov
  11. 20Andrey Panyukov 6.7
  12. 88Pavel Pogrebnyak 6.2
FC Arsenal Tula Sơ đồ: 4-2-3-1
  1. 36Mikhail Levashov 7.7
  2. 82Daniil Khlusevich 7.3
  3. 14Anri Khagush 6.6
  4. 6Maxim Belyaev 6.9
  5. 5Aleksandr Dovbnya 6.6
  6. 25Kings Kangwa 7.0
  7. 20Goran Čaušić 7.0
  8. 28Vladislav Panteleev 8.3
  9. 22Daniil Lesovoy 6.3
  10. 10Evans Kangwa 6.7
  11. 48Evgeny Lutsenko 6.3

Dự bị 10

  1. 1Artur Nigmatullin
  2. 50Egor Shamov
  3. 3Artem Sokol 6.7
  4. 29Lameck Banda
  5. 18Valeri Gromyko 7.2
  6. 15Yury Kavalyow
  7. 27Aleksandr Lomovitski 6.7
  8. 11Sergey Tkachev 7.3
  9. 17Guram Adzhoev
  10. 77Roman Minaev

Thống kê

037
370
62%Kiểm soát bóng38%
11Dứt điểm12
6Trúng đích5
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn2
7Phạt góc3
3Việt vị0
8Phạm lỗi16
3Thẻ vàng6
2Cứu thua5
429Chuyền bóng262
352Chuyền chính xác168
82%Chính xác chuyền64%

So sánh

33Trận đấu34
42Ghi được43
60Thủng lưới50
1.27Bàn thắng mỗi trận1.26
7Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu