FC Arsenal Tula vs FC Ural Yekaterinburg
Tỷ số chung cuộc: FC Arsenal Tula 2-2 FC Ural Yekaterinburg tại First League, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Arsenal Tula thắng 1, hòa 2, FC Ural Yekaterinburg thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadion Arsenal, Tula
- Phong độ
- DWLDL FC Arsenal Tula
- WDWDW FC Ural Yekaterinburg
- 21' 0-1 V. Malkevich
- HT0-1
- 46' ▲ M. Brnovic ▼ I. Enin
- 59' ▲ V. Karapuzov ▼ A. Mamin
- 66' Aleksandr Alekhin
- 66' ▲ I. Zhigulev ▼ D. Shamkin
- 66' ▲ E. Reyes ▼ D. Davidyan
- 70' E. Reyes 1-1
- 73' Bertrand Fourrier
- 77' 1-2 I. Ishkov
- 81' ▲ R. Shoronov ▼ B. Fourrier
- 82' ▲ N. Morozov ▼ D. Bokov
- 89' ▲ K. Gotsuk ▼ N. Razdorskikh
- 89' ▲ G. Uridia ▼ O. Isaenko
- 89' ▲ D. Prishchepa ▼ V. Bondarev
- 90'+4 Fanil Sungatulin
- 90' T. Melekestsev 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 42A. Melikhov
- 44O. Isaenko▼ 89'
- 82A. Alekhin
- 45N. Karmaev
- 9D. Davidyan▼ 66'
- 35I. Enin▼ 46'
- 77D. Plotnikov
- 21N. Razdorskikh▼ 89'
- 8D. Shamkin▼ 66'
- 23T. Melekestsev
- 19N. Glushkov
Dự bị 10
- 18M. Tsulaya
- 36M. Levashov
- 5Y. Krashevskiy
- 24K. Gotsuk▲ 89'
- 25A. Biryukov
- 14M. Brnovic▲ 46'
- 10I. Zhigulev▲ 66'
- 7E. Reyes▲ 66'
- 22G. Uridia▲ 89'
- 75T. Zhamaletdinov
- 57A. Selikhov
- 2S. Begic
- 16Italo
- 46A. Mamin▼ 59'
- 44V. Malkevich
- 37V. Bondarev▼ 89'
- 6F. Sungatulin
- 24A. Korotkov
- 97I. Ishkov
- 11D. Bokov▼ 82'
- 99B. Fourrier▼ 81'
Dự bị 6
- 86I. Kuznetsov
- 43R. Shoronov▲ 81'
- 17V. Karapuzov▲ 59'
- 35D. Prishchepa▲ 89'
- 40N. Khrisanfov
- 18N. Morozov▲ 82'
Thống kê
01⚑3
⚑320
60%Kiểm soát bóng40%
7Dứt điểm8
4Trúng đích5
3Chệch đích3
0Bị chặn0
3Phạt góc3
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 28 - 13 | +15 | 25 | |
| 2 | 10 | 14 - 11 | +3 | 22 | |
| 3 | 9 | 19 - 6 | +13 | 19 | |
| 4 | 10 | 18 - 12 | +6 | 19 | |
| 5 | 9 | 16 - 4 | +12 | 18 | |
| 6 | 9 | 13 - 8 | +5 | 18 | |
| 7 | 9 | 13 - 9 | +4 | 16 | |
| 8 | 9 | 14 - 11 | +3 | 14 | |
| 9 | 10 | 7 - 13 | -6 | 12 | |
| 10 | 10 | 9 - 17 | -8 | 12 | |
| 11 | 10 | 14 - 14 | 0 | 11 | |
| 12 | 9 | 12 - 14 | -2 | 10 | |
| 13 | 9 | 11 - 14 | -3 | 10 | |
| 14 | 9 | 7 - 12 | -5 | 9 | |
| 15 | 9 | 9 - 16 | -7 | 7 | |
| 16 | 10 | 6 - 15 | -9 | 6 | |
| 17 | 10 | 9 - 18 | -9 | 5 | |
| 18 | 9 | 8 - 20 | -12 | 3 |
So sánh
10Trận đấu9
9Ghi được16
17Thủng lưới4
0.9Bàn thắng mỗi trận1.78
2Giữ sạch lưới6
6Trên 2.5 bàn4
6Hiệp hai13