FC Ural Yekaterinburg
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Arsenal Tula

FC Ural Yekaterinburg vs FC Arsenal Tula

Tỷ số chung cuộc: FC Ural Yekaterinburg 2-0 FC Arsenal Tula tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 4 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ural Yekaterinburg thắng 5, hòa 2, FC Arsenal Tula thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 24
Sân vận động
Ekaterinburg Arena, Ekaterinburg
Trọng tài
Sergei Ivanov, Russia
Phong độ
WDWDW FC Ural Yekaterinburg
WLDLL FC Arsenal Tula
  1. -5' Anri Khagush
  2. 2' Igor Kalinin
  3. 13' P. Pogrebnyak · I. Kalinin 1-0
  4. 18' Evgeny Lutsenko
  5. 40' Vladislav Panteleev
  6. HT1-0
  7. 46' M. Belyaev N. Rasskazov
  8. 55' Pavel Pogrebnyak
  9. 62' L. Đorđević V. Panteleev
  10. 66' R. Gadzhimuradov V. Podberezkin
  11. 82' Igor Konovalov
  12. 82' A. Gerasimov P. Pogrebnyak
  13. 85' R. Gadzhimuradov · A. Adamov 2-0
  14. 86' K. Panchenko I. Konovalov
  15. 86' V. Gromyko S. Tkachev
  16. 90' Ramazan Gadzimuradov
  17. 90' Aleksandr Lomovitskiy
  18. FT2-0

Đội hình

FC Ural Yekaterinburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Y. Matveev
  1. 31Y. Godzyur 7.9
  2. 44V. Rykov 7.2
  3. 4S. Strandberg 7.0
  4. 22A. Adamov 8.0
  5. 10E. Bicfalvi 6.2
  6. 19D. Miškić 6.9
  7. 21V. Podberezkin ▼ 66' 6.3
  8. 6R. Augustyniak 6.9
  9. 13I. Kalinin 8.0
  10. 5A. Egorychev 6.5
  11. 9P. Pogrebnyak ▼ 82' 7.3

Dự bị 10

  1. 40R. Gadzhimuradov ▲ 66' 6.6
  2. 93A. Gerasimov ▲ 82' 6.3
  3. 20A. Panyukov
  4. 25I. Kuzmichev
  5. 28I. Konovalov
  6. 30A. Evseev
  7. 18B. Jovičić
  8. 17Y. Ibrahimaj
  9. 95C. Magomadov
  10. 55A. Maksimenko
FC Arsenal Tula Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Parfenov
  1. 50E. Shamov 6.6
  2. 8G. Grigalava 7.0
  3. 4R. Bauer 7.2
  4. 90A. Dovbnya 6.6
  5. 92N. Rasskazov ▼ 46' 6.5
  6. 11S. Tkachev ▼ 86' 7.5
  7. 20G. Čaušić 7.2
  8. 28V. Panteleev ▼ 62' 6.2
  9. 7A. Lomovitskiy 7.0
  10. 21I. Konovalov ▼ 86' 7.2
  11. 48E. Lutsenko 6.0

Dự bị 12

  1. 6M. Belyaev ▲ 46' 6.5
  2. 19L. Đorđević ▲ 62' 6.2
  3. 13K. Panchenko ▲ 86' 6.2
  4. 18V. Gromyko ▲ 86' 6.3
  5. 14A. Khagush
  6. 44K. Kangwa
  7. 5T. Burlak
  8. 15Y. Kovalev
  9. 3A. Sokol
  10. 17G. Adzhoev
  11. 82D. Khlusevich
  12. 1A. Nigmatullin

Thống kê

036
150
43%Kiểm soát bóng57%
11Dứt điểm8
6Trúng đích3
3Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
6Phạt góc1
1Việt vị1
14Phạm lỗi18
3Thẻ vàng5
3Cứu thua4
315Chuyền bóng418
235Chuyền chính xác333
75%Chính xác chuyền80%

So sánh

34Trận đấu37
33Ghi được38
41Thủng lưới58
0.97Bàn thắng mỗi trận1.03
10Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu