FC Arsenal Tula vs FC Ural Yekaterinburg
Tỷ số chung cuộc: FC Arsenal Tula 1-0 FC Ural Yekaterinburg tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 18 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Arsenal Tula thắng 3, hòa 2, FC Ural Yekaterinburg thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadion Arsenal, Tula
- Trọng tài
- Sergei Lapochkin, Russia
- Phong độ
- WLDLL FC Arsenal Tula
- WDWDW FC Ural Yekaterinburg
- 14' Stefan Strandberg
- 28' Aleksandr Lomovitskiy
- 36' A. Lomovitskiy · E. Kangwa 1-0
- 39' Kirill Panchenko
- HT1-0
- 56' Danijel Miškić
- 61' ▲ V. Podberezkin ▼ A. Egorychev
- 67' Igor Kalinin
- 71' ▲ K. Kangwa ▼ L. Đorđević
- 71' ▲ Y. Kovalev ▼ A. Lomovitskiy
- 76' ▲ A. Shabolin ▼ D. Efremov
- 77' ▲ P. Pogrebnyak ▼ D. Miškić
- 81' Robert Bauer
- 84' ▲ G. Adzhoev ▼ K. Panchenko
- 85' ▲ V. Gromyko ▼ E. Kangwa
- 88' ▲ D. Khlusevich ▼ Y. Kovalev
- 90' Roman Emelyanov
- FT1-0
Đội hình
- 50E. Shamov 7.6
- 8G. Grigalava 6.7
- 6M. Belyaev 7.5
- 4R. Bauer 7.2
- 92N. Rasskazov 6.9
- 10E. Kangwa ⇢ ▼ 85' 6.9
- 28V. Panteleev 6.6
- 7A. Lomovitskiy ⚽ ▼ 71' 7.5
- 21Mohammed Kadiri 7.2
- 13K. Panchenko ▼ 84' 6.7
- 19L. Đorđević ▼ 71' 6.2
Dự bị 12
- 44K. Kangwa ▲ 71' 6.3
- 15Y. Kovalev ▲ 71' 6.5
- 17G. Adzhoev ▲ 84' 6.3
- 18V. Gromyko ▲ 85' 6.7
- 82D. Khlusevich ▲ 88' 6.3
- 14A. Khagush
- 20G. Čaušić
- 77R. Minaev
- 90A. Dovbnya
- 1A. Nigmatullin
- 23I. Gorbatenko
- 5T. Burlak
- 1I. Pomazun 6.5
- 15D. Kulakov 7.7
- 44V. Rykov 7.0
- 4S. Strandberg 6.7
- 10E. Bicfalvi 7.7
- 8R. Emeljanov 7.2
- 11D. Efremov ▼ 76' 6.3
- 19D. Miškić ▼ 77' 6.9
- 18B. Jovičić 6.2
- 13I. Kalinin 7.2
- 5A. Egorychev ▼ 61' 6.3
Dự bị 11
- 21V. Podberezkin ▲ 61' 6.2
- 69A. Shabolin ▲ 76' 6.3
- 9P. Pogrebnyak ▲ 77' 6.7
- 7D. Karaev
- 22A. Guseynov
- 14Y. Bavin
- 95C. Magomadov
- 31Y. Godzyur
- 6R. Augustyniak
- 30A. Evseev
- 35N. Zolotov
Thống kê
03⚑2
⚑340
42%Kiểm soát bóng58%
9Dứt điểm11
1Trúng đích4
5Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
2Phạt góc3
0Việt vị4
14Phạm lỗi10
3Thẻ vàng4
4Cứu thua0
378Chuyền bóng508
265Chuyền chính xác383
70%Chính xác chuyền75%
So sánh
37Trận đấu34
38Ghi được33
58Thủng lưới41
1.03Bàn thắng mỗi trận0.97
8Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn11
12Hiệp hai18