FC Arsenal Tula
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Ural Yekaterinburg

FC Arsenal Tula vs FC Ural Yekaterinburg

Tỷ số chung cuộc: FC Arsenal Tula 1-0 FC Ural Yekaterinburg tại First League, 16 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Arsenal Tula thắng 1, hòa 2, FC Ural Yekaterinburg thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 10
Sân vận động
Stadion Arsenal, Tula
Phong độ
DWLDL FC Arsenal Tula
WDWDW FC Ural Yekaterinburg
  1. 39' Vladislav Levin
  2. HT0-0
  3. 46' M. Sekulić M. Voronov
  4. 46' E. Mosin Y. Zheleznov
  5. 61' M. Odeyinka 1-0
  6. 64' D. Miškić T. Ayupov
  7. 64' E. Bicfalvi A. Ionov
  8. 72' M. Turishchev D. Lipovoy
  9. 72' E. Shevchenko V. Levin
  10. 72' G. Zhilkin S. Tkachev
  11. 75' A. Korotkov M. Odeyinka
  12. 77' Leo Goglichidze
  13. 80' I. Porokhov F. Sungatulin
  14. 90' N. Pechenkin A. Tsaraev
  15. FT1-0

Đội hình

FC Arsenal Tula Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Storozhuk
  1. 36M. Levashov
  2. 44A. Berdnikov
  3. 64D. Semenchuk
  4. 25Z. Volkov
  5. 78D. Lipovoy▼ 72'
  6. 18V. Levin▼ 72'
  7. 13M. Kaynov
  8. 22A. Tsaraev▼ 90'
  9. 11S. Tkachev▼ 72'
  10. 8A. Popov
  11. 14M. Odeyinka▼ 75'

Dự bị 11

  1. 9M. Turishchev▲ 72'
  2. 21E. Shevchenko▲ 72'
  3. 28G. Zhilkin▲ 72'
  4. 23A. Korotkov▲ 75'
  5. 6N. Pechenkin▲ 90'
  6. 4D. Nduka
  7. 5N. Razdorskikh
  8. 24I. Azyavin
  9. 34O. Dmitriev
  10. 60T. Kashintsev
  11. 90V. Sugrobov
FC Ural Yekaterinburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Averyanov
  1. 71Aleksey Mamin
  2. 43T. Margasov
  3. 46Artem Mamin
  4. 24E. Filipenko
  5. 6L. Goglichidze
  6. 55T. Ayupov▼ 64'
  7. 75F. Sungatulin▼ 80'
  8. 11A. Ionov▼ 64'
  9. 5A. Egorychev
  10. 14Y. Zheleznov▼ 46'
  11. 50M. Voronov▼ 46'

Dự bị 10

  1. 17M. Sekulić▲ 46'
  2. 42E. Mosin▲ 46'
  3. 8D. Miškić▲ 64'
  4. 10E. Bicfalvi▲ 64'
  5. 7I. Porokhov▲ 80'
  6. 18N. Morozov
  7. 22M. Beveev
  8. 27I. Chudin
  9. 70M. Bardachev
  10. 99D. Arapov

Thống kê

01
10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Baltika
34 50 - 18 +32 69
2
Torpedo Moskva
34 51 - 25 +26 65
3
Chernomorets
34 51 - 34 +17 64
4
FC Ural Yekaterinburg
34 50 - 38 +12 59
5
PFC Sochi
34 55 - 34 +21 57
6
Ska-khabarovsk
34 44 - 41 +3 53
7
Rodina Moskva
34 41 - 31 +10 50
8
Enisey
34 36 - 39 -3 49
9
Rotor Volgograd
34 32 - 26 +6 47
10
FC Arsenal Tula
34 25 - 30 -5 41
11
KAMAZ
34 31 - 35 -4 38
12
FK Neftekhimik
34 31 - 37 -6 38
13
Chayka
34 31 - 43 -12 38
14
Shinnik Yaroslavl
34 24 - 42 -18 35
15
FC Ufa
34 32 - 48 -16 35
16
FK Sokol Saratov
34 25 - 41 -16 32
17
Alaniya Vladikavkaz
34 24 - 50 -26 27
18
Tyumen
34 30 - 51 -21 27
Premier League Premier League (Promotion: ) Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu47
39Ghi được65
42Thủng lưới55
0.87Bàn thắng mỗi trận1.38
20Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn21
14Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu