PFC Sochi
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Arsenal Tula

PFC Sochi vs FC Arsenal Tula

Tỷ số chung cuộc: PFC Sochi 2-0 FC Arsenal Tula tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 26 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: PFC Sochi thắng 5, hòa 2, FC Arsenal Tula thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 19
Sân vận động
Olimpiyskiy Stadion Fisht, Sochi
Trọng tài
V. Bezborodov
Phong độ
WWWLL PFC Sochi
WLDLL FC Arsenal Tula
  1. 10' Kirill Zaika
  2. 10' Evgeni Markov
  3. 27' Maxim Belyaev
  4. 45'+1 Danil Stepanov
  5. HT0-0
  6. 46' A. Yusupov Joãozinho
  7. 50' V. Angban 1-0
  8. 53' Đ. Despotović E. Markov
  9. 59' Danila Prokhin
  10. 62' Rodrigão Prado
  11. 68' A. Guliev G. Kostadinov
  12. 70' Evans Kangwa
  13. 77' A. Yusupov11m 2-0
  14. 79' G. Melkadze M. Cassierra
  15. 80' I. Popov V. Angban
  16. 82' T. Margasov K. Zaika
  17. 84' E. Lutsenko E. Kangwa
  18. 90'+2 D. Vorobjev N. Burmistrov
  19. FT2-0

Đội hình

PFC Sochi Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: V. Fedotov
  1. 1D. Adamov 7.2
  2. 13S. Terekhov 7.2
  3. 27K. Zaika ▼ 82' 7.2
  4. 20I. Yurganov 8.0
  5. 5Rodrigão 7.9
  6. 87D. Prokhin 7.2
  7. 18N. Burmistrov ▼ 90' 7.2
  8. 15I. Tsallagov 6.9
  9. 19V. Angban ▼ 80' 7.9
  10. 22Joãozinho ▼ 46' 6.7
  11. 30M. Cassierra ▼ 79' 6.3

Dự bị 9

  1. 6A. Yusupov ▲ 46' 7.3
  2. 9G. Melkadze ▲ 79' 6.9
  3. 8I. Popov ▲ 80' 6.9
  4. 34T. Margasov ▲ 82' 6.9
  5. 7D. Vorobjev ▲ 90'
  6. 17A. Makarchuk
  7. 12N. Zabolotny
  8. 3V. Drkušić
  9. 35S. Dzhanaev
FC Arsenal Tula Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Božović
  1. 1A. Kochenkov 6.5
  2. 6I. Smolnikov 6.2
  3. 60M. Belyaev 6.3
  4. 3A. Sokol 6.9
  5. 25D. Stepanov 6.2
  6. 70G. Kostadinov ▼ 68' 6.9
  7. 20G. Čaušić 6.9
  8. 10E. Kangwa ▼ 84' 6.5
  9. 22Z. Davitashvili 6.2
  10. 44K. Kangwa 6.9
  11. 7E. Markov ▼ 53' 6.5

Dự bị 11

  1. 28Đ. Despotović ▲ 53' 6.5
  2. 9A. Guliev ▲ 68' 6.2
  3. 48E. Lutsenko ▲ 84' 6.7
  4. 8K. Panchenko
  5. 73A. Khabibov
  6. 50E. Shamov
  7. 99I. Novoseltsev
  8. 36M. Levashov
  9. 17G. Adzhoev
  10. 38I. Kuleshin
  11. 78M. Kaynov

Thống kê

035
730
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm7
4Trúng đích1
6Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn5
5Phạt góc7
2Việt vị1
8Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
1Cứu thua2
496Chuyền bóng411
406Chuyền chính xác316
82%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 66 - 28 +38 65
2
PFC Sochi
30 54 - 30 +24 56
3
Dynamo
30 53 - 41 +12 53
4
FC Krasnodar
30 42 - 30 +12 50
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 42 - 29 +13 50
6
Lokomotiv
30 43 - 39 +4 48
7
Akhmat
30 36 - 38 -2 42
8
Krylia Sovetov
30 39 - 36 +3 41
9
FC Rostov
30 47 - 51 -4 38
10
F.K. Spartak Moskva
30 37 - 41 -4 38
11
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 39 -13 33
12
FC Ural Yekaterinburg
30 27 - 35 -8 33
13
Khimki
30 34 - 47 -13 32
14
FC Ufa
30 29 - 40 -11 30
15
Rubin
30 34 - 56 -22 29
16
FC Arsenal Tula
30 30 - 59 -29 23
Premier League (Relegation) FNL

So sánh

45Trận đấu38
81Ghi được41
55Thủng lưới72
1.8Bàn thắng mỗi trận1.08
14Giữ sạch lưới4
31Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu