PFC Sochi
4 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Arsenal Tula

PFC Sochi vs FC Arsenal Tula

Tỷ số chung cuộc: PFC Sochi 4-0 FC Arsenal Tula tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 27 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: PFC Sochi thắng 5, hòa 2, FC Arsenal Tula thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 20
Sân vận động
Olimpiyskiy Stadion Fisht, Sochi
Trọng tài
Mikhail Vilkov, Russia
Phong độ
WWWLL PFC Sochi
WLDLL FC Arsenal Tula
  1. 41' Aleksandr Dovbnya
  2. HT0-0
  3. 46' I. Gorbatenko E. Kangwa
  4. 51' A. Zabolotny · K. Zaika 1-0
  5. 53' S. Terekhov · C. Noboa 2-0
  6. 58' Joãozinho 3-0
  7. 59' I. Konovalov K. Panchenko
  8. 59' S. Tkachev A. Dovbnya
  9. 65' I. Novoseltsev T. Margasov
  10. 67' A. Yusupov · C. Noboa 4-0
  11. 68' Gia Grigalava
  12. 69' V. Panteleev G. Čaušić
  13. 71' L. Đorđević K. Kangwa
  14. 77' A. Rudenko Joãozinho
  15. 78' M. Dugandžić A. Zabolotny
  16. 78' D. Prutsev A. Yusupov
  17. 81' Kirill Zaika
  18. 82' M. Barsov C. Noboa
  19. 86' Sergey Tkachev
  20. FT4-0

Đội hình

PFC Sochi Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: V. Fedotov
  1. 35S. Dzhanaev 7.2
  2. 13S. Terekhov 7.3
  3. 23M. Mevlja 7.2
  4. 27K. Zaika 7.9
  5. 34T. Margasov ▼ 65' 7.0
  6. 45I. Miladinović 6.9
  7. 16C. Noboa ⇢2 ▼ 82' 8.2
  8. 22Joãozinho ▼ 77' 7.6
  9. 6A. Yusupov ▼ 78' 7.9
  10. 15I. Tsallagov 6.9
  11. 9A. Zabolotny ▼ 78' 7.3

Dự bị 10

  1. 25I. Novoseltsev ▲ 65' 6.2
  2. 79A. Rudenko ▲ 77' 6.7
  3. 17M. Dugandžić ▲ 78' 6.7
  4. 7D. Prutsev ▲ 78' 7.2
  5. 10M. Barsov ▲ 82' 6.3
  6. 87D. Prokhin
  7. 73E. Prutsev
  8. 1D. Adamov
  9. 12N. Zabolotny
  10. 3E. Nabiullin
FC Arsenal Tula Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Parfenov
  1. 1A. Nigmatullin 5.6
  2. 8G. Grigalava 6.5
  3. 5T. Burlak 6.7
  4. 4R. Bauer 6.3
  5. 90A. Dovbnya ▼ 59' 5.9
  6. 20G. Čaušić ▼ 69' 6.7
  7. 10E. Kangwa ▼ 46' 6.7
  8. 7A. Lomovitskiy 6.0
  9. 44K. Kangwa ▼ 71' 6.3
  10. 48E. Lutsenko 6.6
  11. 13K. Panchenko ▼ 59' 6.7

Dự bị 12

  1. 23I. Gorbatenko ▲ 46' 5.9
  2. 21I. Konovalov ▲ 59' 6.7
  3. 11S. Tkachev ▲ 59' 6.2
  4. 28V. Panteleev ▲ 69' 6.9
  5. 19L. Đorđević ▲ 71' 6.7
  6. 36M. Levashov
  7. 50E. Shamov
  8. 14A. Khagush
  9. 3A. Sokol
  10. 82D. Khlusevich
  11. 92N. Rasskazov
  12. 18V. Gromyko

Thống kê

012
630
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm6
7Trúng đích1
3Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
2Phạt góc6
3Việt vị1
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
1Cứu thua3
468Chuyền bóng464
370Chuyền chính xác351
79%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 76 - 26 +50 65
2
F.K. Spartak Moskva
30 56 - 37 +19 57
3
Lokomotiv
30 45 - 35 +10 56
4
Rubin
30 42 - 33 +9 53
5
PFC Sochi
30 49 - 33 +16 53
6
P.F.K. CSKA Moskva
30 51 - 33 +18 50
7
Dynamo
30 44 - 33 +11 50
8
Khimki
30 35 - 39 -4 45
9
FC Rostov
30 37 - 35 +2 43
10
FC Krasnodar
30 52 - 45 +7 41
11
Akhmat
30 36 - 38 -2 40
12
FC Ural Yekaterinburg
30 26 - 36 -10 34
13
FC Ufa
30 26 - 46 -20 25
14
FC Arsenal Tula
30 28 - 51 -23 23
15
Rotor Volgograd
30 15 - 52 -37 22
16
Tambov
30 19 - 65 -46 13
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) FNL

So sánh

37Trận đấu37
64Ghi được38
41Thủng lưới58
1.73Bàn thắng mỗi trận1.03
11Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn17
33Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu