FC Arsenal Tula
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
PFC Sochi

FC Arsenal Tula vs PFC Sochi

Tỷ số chung cuộc: FC Arsenal Tula 1-1 PFC Sochi tại First League, 13 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Arsenal Tula thắng 2, hòa 2, PFC Sochi thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 14
Sân vận động
Stadion Arsenal, Tula
Phong độ
WLDLL FC Arsenal Tula
WWWLL PFC Sochi
  1. 11' Vladislav Levin
  2. 26' Kirill Kravtsov
  3. 42' Nikita Pechenkin
  4. 45'+1 M. Turishchev 1-0
  5. HT1-0
  6. 62' E. Shevchenko S. Tkachev
  7. 62' 1-1 P. Meleshin
  8. 69' N. Razdorskikh V. Levin
  9. 69' I. Geloyan M. Turishchev
  10. 73' K. Nikitin K. Zaika
  11. 79' V. Litvinov P. Maslov
  12. 79' R. Magal P. Meleshin
  13. 88' G. Zhilkin D. Lipovoy
  14. FT1-1

Đội hình

FC Arsenal Tula Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: A. Storozhuk
  1. 36M. Levashov
  2. 44A. Berdnikov
  3. 64D. Semenchuk
  4. 6N. Pechenkin
  5. 8A. Popov
  6. 13M. Kaynov
  7. 22A. Tsaraev
  8. 11S. Tkachev ▼ 62'
  9. 18V. Levin ▼ 69'
  10. 78D. Lipovoy ▼ 88'
  11. 9M. Turishchev ▼ 69'

Dự bị 10

  1. 21E. Shevchenko ▲ 62'
  2. 5N. Razdorskikh ▲ 69'
  3. 10I. Geloyan ▲ 69'
  4. 28G. Zhilkin ▲ 88'
  5. 7A. Nikitin
  6. 23A. Korotkov
  7. 27A. Arutyunov
  8. 34O. Dmitriev
  9. 60T. Kashintsev
  10. 90V. Sugrobov
PFC Sochi Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Robert Moreno
  1. 16N. Karabashev
  2. 27K. Zaika ▼ 73'
  3. 22O. Kozhemyakin
  4. 15K. Suslov
  5. 17A. Makarchuk
  6. 5P. Maslov ▼ 79'
  7. 14K. Kravtsov
  8. 88A. Makarov
  9. 10M. Kramarič
  10. 11P. Meleshin ▼ 79'
  11. 7V. Pisarskiy

Dự bị 10

  1. 29K. Nikitin ▲ 73'
  2. 4V. Litvinov ▲ 79'
  3. 28R. Magal ▲ 79'
  4. 1M. Rudakov
  5. 12N. Zabolotny
  6. 18N. Burmistrov
  7. 37M. Chirkov
  8. 72R. Shagiakhmetov
  9. 77I. Safronov
  10. 89V. Lazarev

Thống kê

02
10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Baltika
34 50 - 18 +32 69
2
Torpedo Moskva
34 51 - 25 +26 65
3
Chernomorets
34 51 - 34 +17 64
4
FC Ural Yekaterinburg
34 50 - 38 +12 59
5
PFC Sochi
34 55 - 34 +21 57
6
Ska-khabarovsk
34 44 - 41 +3 53
7
Rodina Moskva
34 41 - 31 +10 50
8
Enisey
34 36 - 39 -3 49
9
Rotor Volgograd
34 32 - 26 +6 47
10
FC Arsenal Tula
34 25 - 30 -5 41
11
KAMAZ
34 31 - 35 -4 38
12
FK Neftekhimik
34 31 - 37 -6 38
13
Chayka
34 31 - 43 -12 38
14
Shinnik Yaroslavl
34 24 - 42 -18 35
15
FC Ufa
34 32 - 48 -16 35
16
FK Sokol Saratov
34 25 - 41 -16 32
17
Alaniya Vladikavkaz
34 24 - 50 -26 27
18
Tyumen
34 30 - 51 -21 27
Premier League Premier League (Promotion: ) Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu51
39Ghi được84
42Thủng lưới53
0.87Bàn thắng mỗi trận1.65
20Giữ sạch lưới18
14Trên 2.5 bàn23
14Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu