PFC Sochi vs FC Arsenal Tula
Tỷ số chung cuộc: PFC Sochi 5-1 FC Arsenal Tula tại First League, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: PFC Sochi thắng 2, hòa 1, FC Arsenal Tula thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 31
- Sân vận động
- Olimpiyskiy Stadion Fisht, Sochi
- Phong độ
- WWWWL PFC Sochi
- DWLDL FC Arsenal Tula
- 34' Artem Makarchuk
- HT0-0
- 46' ▲ V. Levin ▼ A. Tsaraev
- 48' Kirill Bolshakov
- 54' 0-1 A. Kalmykov
- 62' Amur Kalmykov
- 63' ▲ E. Reyes ▼ S. Tkachev
- 63' ▲ M. Brnović ▼ N. Razdorskikh
- 64' R. Pasevich 1-1
- 68' ▲ S. Terekhov ▼ A. Makarchuk
- 68' ▲ R. Magal ▼ R. Bart
- 72' Kirill Bolshakov
- 72' Kirill Bolshakov
- 73' ▲ D. Semenchuk ▼ A. Kalmykov
- 75' R. Magal 2-1
- 81' M. Kramarič11m 3-1
- 82' ▲ P. Maslov ▼ K. Zaika
- 84' ▲ O. Kozhemyakin ▼ M. Kramarič
- 84' ▲ D. Martovoy ▼ R. Pasevich
- 85' ▲ K. Bogdanets ▼ D. Lipovoy
- 86' Artem Popov
- 87' D. Martovoy 4-1
- 89' D. Martovoy 5-1
- FT5-1
Đội hình
- 35A. Degtev
- 27K. Zaika▼ 82'
- 24N. Aberdin
- 4V. Litvinov
- 17A. Makarchuk▼ 68'
- 21I. Saavedra
- 8M. Kaynov
- 59R. Bart▼ 68'
- 10M. Kramarič▼ 84'
- 97R. Pasevich▼ 84'
- 77V. Pisarskiy
Dự bị 11
- 13S. Terekhov▲ 68'
- 28R. Magal▲ 68'
- 5P. Maslov▲ 82'
- 22O. Kozhemyakin▲ 84'
- 20D. Martovoy▲ 84'
- 12N. Zabolotny
- 15K. Suslov
- 55L. Stojsavljević
- 72R. Shagiakhmetov
- 73D. Kirakosyan
- 88A. Makarov
- 18M. Tsulaia
- 44A. Berdnikov
- 3E. Botaka-Yoboma
- 31K. Bolshakov
- 8A. Popov
- 59T. Avanesyan
- 78D. Lipovoy▼ 85'
- 5N. Razdorskikh▼ 63'
- 22A. Tsaraev▼ 46'
- 11S. Tkachev▼ 63'
- 9A. Kalmykov▼ 73'
Dự bị 12
- 6V. Levin▲ 46'
- 7E. Reyes▲ 63'
- 14M. Brnović▲ 63'
- 64D. Semenchuk▲ 73'
- 19K. Bogdanets▲ 85'
- 4D. Penchikov
- 10I. Geloyan
- 17M. Ahlinvi
- 25U. Đuranović
- 33D. Sergeev
- 46I. Moskalenchik
- 51T. Kashintsev
Thống kê
01
41
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 18 | +32 | 69 | |
| 2 | 34 | 51 - 25 | +26 | 65 | |
| 3 | 34 | 51 - 34 | +17 | 64 | |
| 4 | 34 | 50 - 38 | +12 | 59 | |
| 5 | 34 | 55 - 34 | +21 | 57 | |
| 6 | 34 | 44 - 41 | +3 | 53 | |
| 7 | 34 | 41 - 31 | +10 | 50 | |
| 8 | 34 | 36 - 39 | -3 | 49 | |
| 9 | 34 | 32 - 26 | +6 | 47 | |
| 10 | 34 | 25 - 30 | -5 | 41 | |
| 11 | 34 | 31 - 35 | -4 | 38 | |
| 12 | 34 | 31 - 37 | -6 | 38 | |
| 13 | 34 | 31 - 43 | -12 | 38 | |
| 14 | 34 | 24 - 42 | -18 | 35 | |
| 15 | 34 | 32 - 48 | -16 | 35 | |
| 16 | 34 | 25 - 41 | -16 | 32 | |
| 17 | 34 | 24 - 50 | -26 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 51 | -21 | 27 |
Premier League Premier League (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu45
84Ghi được39
53Thủng lưới42
1.65Bàn thắng mỗi trận0.87
18Giữ sạch lưới20
23Trên 2.5 bàn14
45Hiệp hai14