FC Arsenal Tula vs PFC Sochi
Tỷ số chung cuộc: FC Arsenal Tula 1-2 PFC Sochi tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 31 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Arsenal Tula thắng 2, hòa 2, PFC Sochi thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadion Arsenal, Tula
- Trọng tài
- P. Shadykhanov
- Phong độ
- LDLLD FC Arsenal Tula
- WWWLL PFC Sochi
- 2' 0-1 M. Cassierra · C. Noboa
- HT0-1
- 57' ▲ S. Tkachev ▼ Z. Davitashvili
- 57' ▲ E. Kangwa ▼ D. Khlusevich
- 61' Goran Čaušić
- 63' ▲ N. Burmistrov ▼ Joãozinho
- 65' E. Kangwa · K. Kangwa 1-1
- 69' ▲ V. Angban ▼ C. Noboa
- 73' ▲ E. Markov ▼ E. Lutsenko
- 75' Artur Yusupov
- 79' 1-2 M. Cassierra · I. Tsallagov
- 80' ▲ K. Zaika ▼ A. Yusupov
- 80' ▲ M. Barsov ▼ M. Cassierra
- 83' ▲ A. Guliev ▼ G. Čaušić
- 84' Danila Prokhin
- 84' ▲ R. Kambolov ▼ G. Kostadinov
- 88' Kirill Zaika
- FT1-2
Đội hình
- 1A. Kochenkov 6.2
- 6I. Smolnikov 6.7
- 4U. Radaković 7.2
- 99I. Novoseltsev 6.9
- 25D. Stepanov 6.9
- 70G. Kostadinov ▼ 84' 7.0
- 20G. Čaušić ▼ 83' 6.9
- 22Z. Davitashvili ▼ 57' 7.2
- 82D. Khlusevich ▼ 57' 6.5
- 44K. Kangwa ⇢ 8.5
- 48E. Lutsenko ▼ 73' 7.2
Dự bị 12
- 11S. Tkachev ▲ 57' 7.0
- 10E. Kangwa ⚽ ▲ 57' 7.5
- 7E. Markov ▲ 73' 6.3
- 9A. Guliev ▲ 83' 6.7
- 2R. Kambolov ▲ 84' 6.6
- 17G. Adzhoev
- 8K. Panchenko
- 16A. Björnström
- 3A. Sokol
- 36M. Levashov
- 76A. Sukhanov
- 30A. Tudorie
- 12N. Zabolotny 6.6
- 13S. Terekhov 6.3
- 34T. Margasov 7.2
- 20I. Yurganov 7.3
- 5Rodrigão 7.3
- 87D. Prokhin 6.3
- 16C. Noboa ⇢ ▼ 69' 7.0
- 6A. Yusupov ▼ 80' 6.9
- 15I. Tsallagov ⇢ 7.2
- 22Joãozinho ▼ 63' 6.5
- 30M. Cassierra ⚽2 ▼ 80' 8.5
Dự bị 9
- 18N. Burmistrov ▲ 63' 6.3
- 19V. Angban ▲ 69' 6.2
- 27K. Zaika ▲ 80' 6.7
- 10M. Barsov ▲ 80' 6.5
- 24E. Mammana
- 8I. Popov
- 90P. Shakuro
- 1D. Adamov
- 4M. Barać
Thống kê
01⚑3
⚑330
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm12
4Trúng đích3
6Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn5
3Phạt góc3
2Việt vị2
10Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
1Cứu thua3
584Chuyền bóng493
472Chuyền chính xác385
81%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 66 - 28 | +38 | 65 | |
| 2 | 30 | 54 - 30 | +24 | 56 | |
| 3 | 30 | 53 - 41 | +12 | 53 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 50 | |
| 5 | 30 | 42 - 29 | +13 | 50 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 48 | |
| 7 | 30 | 36 - 38 | -2 | 42 | |
| 8 | 30 | 39 - 36 | +3 | 41 | |
| 9 | 30 | 47 - 51 | -4 | 38 | |
| 10 | 30 | 37 - 41 | -4 | 38 | |
| 11 | 30 | 26 - 39 | -13 | 33 | |
| 12 | 30 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 14 | 30 | 29 - 40 | -11 | 30 | |
| 15 | 30 | 34 - 56 | -22 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 59 | -29 | 23 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
38Trận đấu45
41Ghi được81
72Thủng lưới55
1.08Bàn thắng mỗi trận1.8
4Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn31
15Hiệp hai38