FC Arsenal Tula vs PFC Sochi
Tỷ số chung cuộc: FC Arsenal Tula 1-1 PFC Sochi tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 20 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Arsenal Tula thắng 2, hòa 2, PFC Sochi thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadion Arsenal, Tula
- Trọng tài
- V. Meshkov
- Phong độ
- LDLLD FC Arsenal Tula
- WWWLL PFC Sochi
- 1' Anton Zabolotnyi
- 6' 0-1 A. Mostovoy · A. Zabolotniy
- 31' Evgeny Lutsenko
- 42' Robert Bauer
- 42' Fedor Kudryashov
- 43' A. Lomovitskiy11m 1-1
- 45' Nikita Kalugin
- HT1-1
- 57' Evans Kangwa
- 60' Maxim Belyaev
- 62' Ivan Miladinović
- 64' Fedor Kudryashov
- 64' Fedor Kudryashov
- 66' Nikita Burmistrov
- 68' ▲ E. Nabiullin ▼ A. Zabolotniy
- 69' ▲ D. Lesovoy ▼ E. Kangwa
- 77' ▲ D. Poloz ▼ I. Tsallagov
- 80' ▲ A. Tudorie ▼ E. Lutsenko
- 83' ▲ T. Margasov ▼ N. Burmistrov
- FT1-1
Đội hình
- 36M. Levashov 6.5
- 9K. Kombarov 7.6
- 71A. Denisov 7.0
- 6M. Belyaev 6.5
- 21Víctor Álvarez 7.4
- 4R. Bauer 7.0
- 23I. Gorbatenko 7.4
- 11S. Tkachev 7.4
- 27A. Lomovitskiy ⚽ 8.0
- 48E. Lutsenko ▼ 80' 5.9
- 10E. Kangwa ▼ 69' 6.6
Dự bị 12
- 22D. Lesovoy ▲ 69' 6.7
- 30A. Tudorie ▲ 80' 6.6
- 1A. Nigmatullin
- 13M. Volodko
- 20G. Čaušić
- 14A. Khagush
- 50E. Shamov
- 5A. Dovbnya
- 17G. Adzhoev
- 25K. Kangwa
- 7K. Berkhamov
- 70G. Kostadinov
- 35S. Dzhanaev 8.7
- 13F. Kudryashov 5.2
- 32M. Mevlja 6.7
- 15I. Tsallagov ▼ 77' 6.9
- 45I. Miladinović 7.0
- 26N. Kalugin 7.0
- 18N. Burmistrov ▼ 83' 6.6
- 16C. Noboa 6.0
- 5A. Pomerko 6.9
- 17A. Mostovoy ⚽ 6.5
- 9A. Zabolotniy ⇢ ▼ 68' 6.7
Dự bị 9
- 24E. Nabiullin ▲ 68' 6.4
- 77D. Poloz ▲ 77' 6.5
- 34T. Margasov ▲ 83' 6.5
- 87A. Karapetyan
- 20I. Yurganov
- 19E. Frolov
- 8N. Koldunov
- 90P. Shakuro
- 12N. Zabolotniy
Thống kê
04⚑5
⚑061
64%Kiểm soát bóng36%
23Dứt điểm11
7Trúng đích3
6Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm6
10Bị chặn4
5Phạt góc0
0Việt vị2
12Phạm lỗi15
4Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
473Chuyền bóng271
363Chuyền chính xác178
77%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 65 - 18 | +47 | 72 | |
| 2 | 30 | 41 - 29 | +12 | 57 | |
| 3 | 30 | 49 - 30 | +19 | 52 | |
| 4 | 30 | 43 - 29 | +14 | 50 | |
| 5 | 30 | 45 - 50 | -5 | 45 | |
| 6 | 30 | 27 - 30 | -3 | 41 | |
| 7 | 30 | 35 - 33 | +2 | 39 | |
| 8 | 30 | 37 - 41 | -4 | 38 | |
| 9 | 30 | 22 - 24 | -2 | 38 | |
| 10 | 30 | 18 - 28 | -10 | 35 | |
| 11 | 30 | 36 - 53 | -17 | 35 | |
| 12 | 29 | 40 - 36 | +4 | 33 | |
| 13 | 30 | 27 - 46 | -19 | 31 | |
| 14 | 30 | 37 - 41 | -4 | 31 | |
| 15 | 29 | 30 - 40 | -10 | 28 | |
| 16 | 30 | 28 - 52 | -24 | 27 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) FNL
So sánh
34Trận đấu29
43Ghi được40
50Thủng lưới33
1.26Bàn thắng mỗi trận1.38
7Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn10
24Hiệp hai20