PFC Sochi
5 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
FC Arsenal Tula

PFC Sochi vs FC Arsenal Tula

Tỷ số chung cuộc: PFC Sochi 5-0 FC Arsenal Tula tại First League, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: PFC Sochi thắng 2, hòa 1, FC Arsenal Tula thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 3
Phong độ
WWWWL PFC Sochi
DWLDL FC Arsenal Tula
  1. 21' M. Ignatov 1-0
  2. 24' Kirill Zaika
  3. 27' P. Meleshin 2-0
  4. 30' M. Ignatov 3-0
  5. 42' Aleksandr Osipov
  6. 44' Yaroslav Krashevskiy
  7. HT3-0
  8. 46' E. Reyes D. Plotnikov
  9. 46' M. Brnovic I. Enin
  10. 46' D. Shamkin N. Razdorskikh
  11. 53' Daniil Shamkin
  12. 56' M. Ignatov 4-0
  13. 60' I. Kalinin K. Zaika
  14. 60' R. Bart V. Litvinov
  15. 64' David Davidyan
  16. 65' N. Glushkov I. Gorbunov
  17. 68' M. Kaynov A. Osipov
  18. 68' Z. Fedorov P. Meleshin
  19. 77' N. Stojic M. Ignatov
  20. 77' T. Melekestsev R. Magomedov
  21. 82' Z. Fedorov 5-0
  22. 86' Yaroslav Krashevskiy
  23. 86' Yaroslav Krashevskiy
  24. FT5-0

Đội hình

PFC Sochi Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Igor Osinkin
  1. 35A. Degtev
  2. 4V. Litvinov ▼ 60'
  3. 33Marcelo Alves
  4. 3A. Soldatenkov
  5. 27K. Zaika ▼ 60'
  6. 5A. Osipov ▼ 68'
  7. 6M. Kuzmin
  8. 17A. Makarchuk
  9. 28R. Magal
  10. 11P. Meleshin ▼ 68'
  11. 8M. Ignatov ▼ 77'

Dự bị 11

  1. 39M. Lantrat
  2. 85D. Silev
  3. 13I. Kalinin ▲ 60'
  4. 44N. Stojic ▲ 77'
  5. 37M. Chirkov
  6. 60M. Nosatiy
  7. 66A. Metsiev
  8. 18M. Kaynov ▲ 68'
  9. 97R. Pasevich
  10. 59R. Bart ▲ 60'
  11. 9Z. Fedorov ▲ 68'
FC Arsenal Tula Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Dmitry Gunko
  1. 42A. Melikhov
  2. 4D. Penchikov
  3. 24K. Gotsuk
  4. 45N. Karmaev
  5. 5Y. Krashevskiy
  6. 9D. Davidyan
  7. 35I. Enin ▼ 46'
  8. 77D. Plotnikov ▼ 46'
  9. 17I. Gorbunov ▼ 65'
  10. 11R. Magomedov ▼ 77'
  11. 21N. Razdorskikh ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 18M. Tsulaya
  2. 44O. Isaenko
  3. 82A. Alekhin
  4. 7E. Reyes ▲ 46'
  5. 14M. Brnovic ▲ 46'
  6. 19N. Glushkov ▲ 65'
  7. 10I. Zhigulev
  8. 8D. Shamkin ▲ 46'
  9. 22G. Uridia
  10. 25A. Biryukov
  11. 23T. Melekestsev ▲ 77'
  12. 75T. Zhamaletdinov

Thống kê

024
741
56%Kiểm soát bóng44%
3Trúng đích4
3Chệch đích4
4Phạt góc7
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Nizhny Novgorod
10 28 - 13 +15 25
2
Veles
10 14 - 11 +3 22
3
Torpedo Moskva
9 19 - 6 +13 19
4
PFC Sochi
10 18 - 12 +6 19
5
FC Ural Yekaterinburg
9 16 - 4 +12 18
6
Spartak Kostroma
9 13 - 8 +5 18
7
FC Ufa
9 13 - 9 +4 16
8
Shinnik Yaroslavl
9 14 - 11 +3 14
9
FK Neftekhimik
10 7 - 13 -6 12
10
FC Arsenal Tula
10 9 - 17 -8 12
11
Rotor Volgograd
10 14 - 14 0 11
12
Volga Ulyanovsk
9 12 - 14 -2 10
13
Enisey
9 11 - 14 -3 10
14
Leningradets
9 7 - 12 -5 9
15
Chelyabinsk
9 9 - 16 -7 7
16
Tekstilshchik
10 6 - 15 -9 6
17
KAMAZ
10 9 - 18 -9 5
18
Ska-khabarovsk
9 8 - 20 -12 3

So sánh

10Trận đấu10
18Ghi được9
12Thủng lưới17
1.8Bàn thắng mỗi trận0.9
2Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn6
11Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu