Metaloglobus
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Viitorul Şelimbăr

Metaloglobus vs Viitorul Şelimbăr

Tỷ số chung cuộc: Metaloglobus 3-1 Viitorul Şelimbăr tại Liga II, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Metaloglobus thắng 4, hòa 1, Viitorul Şelimbăr thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 3
Phong độ
LWWLL Metaloglobus
LLDWD Viitorul Şelimbăr
  1. 2' I. Ndon 1-0
  2. 41' I. Mihart
  3. HT1-0
  4. 54' F. Purece 2-0
  5. 59' R. Neacsu I. Ndon
  6. 59' T. Vladut L. Stoica
  7. 59' R. Cristea P. Petrescu
  8. 59' T. Lantos B. Kielhorn
  9. 59' A. Serban D. Benzar
  10. 66' J. Gutierrez A. Pandele
  11. 68' C. Cocos G. Monea
  12. 79' T. Ivan C. Bucuroiu
  13. 85' Yellow Card
  14. 87' L. Corbu Erico Da SIlva
  15. 87' 2-1 R. Cristea
  16. 90' N. Constantinescu 3-1
  17. FT3-1

Đội hình

Metaloglobus HLV: Florin Bratu
  1. 1G. Gavrilas
  2. 2D. Ieseanu
  3. 8A. Pandele ▼ 66'
  4. 9N. Constantinescu
  5. 10F. Purece
  6. 11A. Irimia
  7. 13A. Sava
  8. 17I. Ndon ▼ 59'
  9. 18L. Stoica ▼ 59'
  10. 21M. Martac
  11. 75Erico Da SIlva ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 7J. Gutierrez ▲ 66'
  2. 16A. Dumitru
  3. 19S. Todoran
  4. 20L. Corbu ▲ 87'
  5. 22R. Neacsu ▲ 59'
  6. 23C. Leonte
  7. 34I. Ailenei
  8. 77T. Vladut ▲ 59'
  9. 78V. Stancovici
Viitorul Şelimbăr HLV: Eugen Beza
  1. 4K. Wiktorski
  2. 6C. Natea
  3. 7P. Petrescu ▼ 59'
  4. 10D. Benzar ▼ 59'
  5. 12R. Malutan
  6. 13C. Bucuroiu ▼ 79'
  7. 15R. Boboc
  8. 20G. Monea ▼ 68'
  9. 27I. Mihart
  10. 33A. Luca
  11. 42B. Kielhorn ▼ 59'

Dự bị 9

  1. 9C. Cocos ▲ 68'
  2. 11R. Cristea ▲ 59'
  3. 14T. Lantos ▲ 59'
  4. 17A. Serban ▲ 59'
  5. 21A. Catalina
  6. 24D. Giafer
  7. 30T. Ivan ▲ 79'
  8. 34D. Iancu
  9. 77R. Baila

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Slatina
6 13 - 4 +9 16
2
CSM Reşiţa
6 11 - 7 +4 15
3
FC Politehnica Timisoara
6 12 - 3 +9 14
4
Popești-Leordeni
6 13 - 8 +5 12
5
Gloria Bistriţa
6 9 - 5 +4 12
6
Concordia
6 12 - 10 +2 12
7
FC Bacau
6 16 - 6 +10 11
8
CS Afumati
6 8 - 10 -2 10
9
Chindia Targoviste
6 12 - 8 +4 9
10
Cetatea Suceava
6 9 - 9 0 8
11
CSM Ramnicu Valcea
6 7 - 7 0 8
12
Metalul Buzău
6 6 - 7 -1 8
13
Metaloglobus
6 9 - 11 -2 7
14
ASA Targu Mures
6 6 - 10 -4 7
15
Bihor Oradea
6 8 - 7 +1 6
16
Viitorul Şelimbăr
6 6 - 8 -2 6
17
Ştefăneşti
6 5 - 12 -7 6
18
AFC Unirea Slobozia
6 11 - 9 +2 4
19
CSM Satu Mare
6 2 - 7 -5 3
20
Dumbrăviţa
6 5 - 12 -7 3
21
CS Dinamo București
6 4 - 18 -14 3
22
F.C. Steaua București
6 7 - 13 -6 2
Liga 2 (Championship Group) Liga 2 (Relegation Group)

So sánh

9Trận đấu7
14Ghi được7
17Thủng lưới11
1.56Bàn thắng mỗi trận1
1Giữ sạch lưới1
8Trên 2.5 bàn3
9Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu