Viitorul Şelimbăr
3 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Metaloglobus

Viitorul Şelimbăr vs Metaloglobus

Tỷ số chung cuộc: Viitorul Şelimbăr 3-1 Metaloglobus tại Liga II, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Viitorul Şelimbăr thắng 2, hòa 1, Metaloglobus thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 2
Sân vận động
Stadionul Măgura, Cisnădie
Phong độ
LLDWD Viitorul Şelimbăr
LWWLL Metaloglobus
  1. 12' M. Babić 1-0
  2. 18' C. Gogor 2-0
  3. 25' C. Soare 3-0
  4. 28' S. Visic Y. Zakir
  5. 28' S. Ekollo L. Cazan
  6. 28' M. Gheorghe L. Manolache
  7. HT3-0
  8. 51' Yellow Card
  9. 58' 3-1 G. Caramalău
  10. 59' Yellow Card
  11. 60' C. Bucuroiu T. Butucel
  12. 75' R. Gherman G. Monea
  13. 75' V. Nerukh Rodri Hernando
  14. 76' Yellow Card
  15. 79' Yellow Card
  16. 86' E. Bârză C. Soare
  17. 86' S. Șerban M. Babić
  18. 86' R. Florea D. Irimia
  19. 90'+3 Yellow Card
  20. FT3-1

Đội hình

Viitorul Şelimbăr HLV: C. Schumacher
  1. M. Brașoveanu
  2. S. Marrone
  3. C. Gogor
  4. C. Natea
  5. G. Monea ▼ 75'
  6. L. Buzan
  7. T. Butucel ▼ 60'
  8. C. Soare ▼ 86'
  9. E. Ayine
  10. M. Babić ▼ 86'
  11. Rodri Hernando ▼ 75'

Dự bị 5

  1. C. Bucuroiu ▲ 60'
  2. R. Gherman ▲ 75'
  3. V. Nerukh ▲ 75'
  4. E. Bârză ▲ 86'
  5. S. Șerban ▲ 86'
Metaloglobus HLV: I. Zicu
  1. G. Gavrilaș
  2. L. Cazan ▼ 28'
  3. G. Caramalău
  4. C. Kouadio
  5. S. Issah
  6. D. Irimia ▼ 86'
  7. G. Honciu
  8. R. Neacşu
  9. Y. Zakir ▼ 28'
  10. L. Manolache ▼ 28'
  11. D. Huiban

Dự bị 4

  1. S. Visic ▲ 28'
  2. S. Ekollo ▲ 28'
  3. M. Gheorghe ▲ 28'
  4. R. Florea ▲ 86'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 14 - 14 0 55
3
Csikszereda
10 7 - 14 -7 54
5
Arges Pitesti
19 19 - 10 +9 34
5
Metaloglobus
10 7 - 17 -10 46
6
CSM Reşiţa
10 11 - 11 0 45
6
FC Voluntari
19 27 - 16 +11 33
7
CS Corvinul Hunedoara
19 18 - 16 +2 29
8
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 22 - 22 0 27
9
CS Afumati
19 21 - 25 -4 27
10
FC U Craiova 1948
19 21 - 21 0 27
11
Unirea Ungheni
19 19 - 20 -1 26
12
Slatina
19 26 - 19 +7 26
13
Concordia
19 25 - 29 -4 23
14
Metalul Buzău
19 18 - 20 -2 23
15
Bihor Oradea
19 18 - 26 -8 19
16
Chindia Targoviste
19 20 - 23 -3 18
17
Viitorul Şelimbăr
19 20 - 24 -4 18
18
Dumbrăviţa
19 15 - 25 -10 15
19
Focşani
19 10 - 22 -12 14
20
Muscelul Câmpulung Elite
19 7 - 44 -37 7
21
CS Mioveni
0 0 - 0 0 0
22
ACS Sirineasa
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

30Trận đấu36
41Ghi được53
33Thủng lưới43
1.37Bàn thắng mỗi trận1.47
9Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn19
16Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu