Metaloglobus
Romania · Liga II
Metaloglobus: vị trí 13 trên bảng xếp hạng Liga II — điểm: 12, số trận: 10. Trận tiếp theo: Metaloglobus vs CSM Ramnicu Valcea, 26 tháng 10. Kết quả mới nhất: F.C. Steaua București 0-0 Metaloglobus, 17 tháng 10.
- Phong độ
- LDWLD
- HLV
- Mihai Teja · Từ 2026
- Vị trí
- 13 · Đ: 12 · Tr: 10 →
- Sân vận động
- Stadionul Metaloglobus, Bucureşti
Lịch thi đấu
21-11
–
–
–
28-11
–
–
–
05-12
–
–
–
12-12
–
–
–
27-02
–
–
–
Kết quả mới nhất
Thống kê
18%28%55%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 1,1
- Thủng lưới
- 1,9
- Tổng
- 3
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 3–7–8
- Sân khách
- 4–4–14
- Thắng đậm nhất
- 3-1
Theo hiệp
- Hiệp một
- 0,5 : 0,9
- Hiệp hai
- 0,6 : 1,1
Tỉ số thường gặp
- 2-25× · 13%
- 0-14× · 10%
- 0-03× · 8%
- 1-03× · 8%
- 1-13× · 8%
- 2-33× · 8%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga II | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 15 | 3 | — |
| Friendlies Clubs | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 9 | 0 | — |
| Cupa României | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | — |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 226, 2017–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.