Metaloglobus

Metaloglobus

Romania · Liga II

Metaloglobus: vị trí 13 trên bảng xếp hạng Liga II — điểm: 12, số trận: 10. Trận tiếp theo: Metaloglobus vs CSM Ramnicu Valcea, 26 tháng 10. Kết quả mới nhất: F.C. Steaua București 0-0 Metaloglobus, 17 tháng 10.

Phong độ
LDWLD
HLV
Mihai Teja · Từ 2026
Vị trí
13 · Đ: 12 · Tr: 10 →
Sân vận động
Stadionul Metaloglobus, Bucureşti

Lịch thi đấu

21-11
CSM Reşiţa
Metaloglobus
–
–
28-11
Metaloglobus
Cetatea Suceava
–
–
05-12
Bihor Oradea
Metaloglobus
–
–
12-12
Metaloglobus
Gloria Bistriţa
–
–
27-02
FC Politehnica Timisoara
Metaloglobus
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,1
Thủng lưới
1,9
Tổng
3

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
3–7–8
Sân khách
4–4–14
Thắng đậm nhất
3-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,5 : 0,9
Hiệp hai
0,6 : 1,1
Trên 2.5 bàn 63%
Trên 1.5 bàn 75%
Cả hai cùng ghi bàn 63%
Giữ sạch lưới 15%
Không ghi bàn 30%

Tỉ số thường gặp

  • 2-25× · 13%
  • 0-14× · 10%
  • 0-03× · 8%
  • 1-03× · 8%
  • 1-13× · 8%
  • 2-33× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Liga II 10334 11153—
Friendlies Clubs 4103 590—
Cupa României 1001 120—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 36 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 50 · 15% 12% 15% 1–15 16–30′ · Ghi được 38 · 13% 16–30′ · Thủng lưới 50 · 15% 13% 15% 16–30 31–45′ · Ghi được 46 · 16% 31–45′ · Thủng lưới 55 · 17% 16% 17% 31–45 46–60′ · Ghi được 53 · 18% 46–60′ · Thủng lưới 46 · 14% 18% 14% 46–60 61–75′ · Ghi được 55 · 19% 61–75′ · Thủng lưới 53 · 16% 19% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 67 · 23% 76–90′ · Thủng lưới 72 · 22% 23% 22% 76–90

Trận có bàn thắng: 226, 2017–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu