Viitorul Şelimbăr

Viitorul Şelimbăr

Romania · Liga II

Viitorul Şelimbăr: vị trí 20 trên bảng xếp hạng Liga II — điểm: 6, số trận: 10. Trận tiếp theo: CSM Satu Mare vs Viitorul Şelimbăr, 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: Viitorul Şelimbăr 1-0 ASA Targu Mures, 25 tháng 10.

Phong độ
LLLLW
HLV
Eugen Beza · Từ 2026
Vị trí
20 · Đ: 6 · Tr: 10 →
Sân vận động
Stadionul Măgura, Cisnădie · 5.000

Lịch thi đấu

21-11
Popești-Leordeni
Viitorul Şelimbăr
–
–
28-11
Viitorul Şelimbăr
F.C. Steaua București
–
–
05-12
CSM Ramnicu Valcea
Viitorul Şelimbăr
–
–
12-12
Viitorul Şelimbăr
FC Bacau
–
–
27-02
Dumbrăviţa
Viitorul Şelimbăr
–
–
06-03
Viitorul Şelimbăr
CSM Reşiţa
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,1
Thủng lưới
1,5
Tổng
2,6

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
8–5–6
Sân khách
3–5–13
Thắng đậm nhất
5-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,5 : 0,5
Hiệp hai
0,6 : 1
Trên 2.5 bàn 43%
Trên 1.5 bàn 75%
Cả hai cùng ghi bàn 53%
Giữ sạch lưới 23%
Không ghi bàn 30%

Tỉ số thường gặp

  • 1-18× · 20%
  • 1-04× · 10%
  • 0-14× · 10%
  • 1-24× · 10%
  • 0-23× · 8%
  • 0-42× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Liga II 11236 8202—
Cupa României 1001 130—
Friendlies Clubs 1001 020—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 27 · 14% 1–15′ · Thủng lưới 29 · 16% 14% 16% 1–15 16–30′ · Ghi được 24 · 12% 16–30′ · Thủng lưới 21 · 11% 12% 11% 16–30 31–45′ · Ghi được 34 · 18% 31–45′ · Thủng lưới 31 · 17% 18% 17% 31–45 46–60′ · Ghi được 35 · 18% 46–60′ · Thủng lưới 33 · 18% 18% 18% 46–60 61–75′ · Ghi được 31 · 16% 61–75′ · Thủng lưới 25 · 13% 16% 13% 61–75 76–90′ · Ghi được 42 · 22% 76–90′ · Thủng lưới 48 · 26% 22% 26% 76–90

Trận có bàn thắng: 136, 2021–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu