Metaloglobus
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Viitorul Şelimbăr

Metaloglobus vs Viitorul Şelimbăr

Tỷ số chung cuộc: Metaloglobus 0-1 Viitorul Şelimbăr tại Liga II, 5 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Metaloglobus thắng 4, hòa 1, Viitorul Şelimbăr thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 1
Sân vận động
Clinceni - Arena 1, Clinceni
Phong độ
LWWLL Metaloglobus
LLDWD Viitorul Şelimbăr
  1. 34' 0-1 I. Năstăsie
  2. HT0-1
  3. 46' A. Cruceru A. Iacob
  4. 46' A. Voicu A. Voinea
  5. 46' R. Rotund R. Popa
  6. 60' D. Nemțanu G. Pătrașcu
  7. 60' D. Huiban S. Krstevski
  8. 65' G. Caramalău S. Issah
  9. 66' M. Schieb Rodri Hernando
  10. 80' P. Mouasso T. Călin
  11. 90'+1 C. Soare I. Năstăsie
  12. FT0-1

Đội hình

Metaloglobus HLV: E. Tudor
  1. R. Avram
  2. A. Iacob ▼ 46'
  3. A. Sava
  4. O. Chatziterzoglu
  5. S. Issah ▼ 65'
  6. G. Honciu
  7. L. Liș
  8. A. Gheorghe
  9. A. Voinea ▼ 46'
  10. S. Krstevski ▼ 60'
  11. G. Pătrașcu ▼ 60'

Dự bị 5

  1. A. Cruceru ▲ 46'
  2. A. Voicu ▲ 46'
  3. D. Nemțanu ▲ 60'
  4. D. Huiban ▲ 60'
  5. G. Caramalău ▲ 65'
Viitorul Şelimbăr HLV: C. Niculescu
  1. A. Roșca
  2. R. Crişan
  3. R. Palmeş
  4. F. Mitrea
  5. C. Natea
  6. I. Năstăsie ▼ 90'
  7. M. Panos
  8. G. Monea
  9. T. Călin ▼ 80'
  10. R. Popa ▼ 46'
  11. Rodri Hernando ▼ 66'

Dự bị 4

  1. R. Rotund ▲ 46'
  2. M. Schieb ▲ 66'
  3. P. Mouasso ▲ 80'
  4. C. Soare ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AFC Unirea Slobozia
19 22 - 8 +14 40
3
CS Corvinul Hunedoara
19 30 - 16 +14 37
3
Viitorul Şelimbăr
10 8 - 12 -4 51
4
SCM Gloria Buzău
10 12 - 7 +5 51
5
CS Mioveni
19 20 - 9 +11 33
6
Csikszereda
19 19 - 14 +5 32
7
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 30 - 17 +13 31
8
F.C. Steaua București
19 37 - 24 +13 28
9
Chindia Targoviste
19 27 - 14 +13 28
10
CSM Reşiţa
19 28 - 25 +3 27
11
Metaloglobus
19 20 - 22 -2 26
12
Concordia
19 24 - 18 +6 25
13
Slatina
19 16 - 18 -2 25
14
Arges Pitesti
19 17 - 16 +1 24
15
ACS Sirineasa
19 16 - 28 -12 23
16
Dumbrăviţa
19 19 - 22 -3 23
17
Tunari
19 16 - 32 -16 16
18
Unirea Dej
19 13 - 35 -22 13
19
Alexandria
19 10 - 29 -19 9
20
Progresul Spartac
19 9 - 50 -41 1
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

29Trận đấu33
30Ghi được38
31Thủng lưới25
1.03Bàn thắng mỗi trận1.15
8Giữ sạch lưới17
10Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu