Metaloglobus
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Viitorul Şelimbăr

Metaloglobus vs Viitorul Şelimbăr

Tỷ số chung cuộc: Metaloglobus 1-0 Viitorul Şelimbăr tại Liga II, 26 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Metaloglobus thắng 4, hòa 1, Viitorul Şelimbăr thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 17
Sân vận động
Stadionul Metaloglobus, Bucureşti
Trọng tài
C. Olaru
Phong độ
LWWLL Metaloglobus
LLDWD Viitorul Şelimbăr
  1. 21' A. Sin 1-0
  2. 33' Yellow Card
  3. HT1-0
  4. 46' R. Vecerdea N. Antone
  5. 65' B. Rotar A. Ciocâlteu
  6. 66' Yellow Card
  7. 66' A. Potecea A. Florescu
  8. 66' L. Pancișin S. Mănăilă
  9. 68' Yellow Card
  10. 72' L. Buzan B. Yaméogo
  11. 76' Yellow Card
  12. 77' Yellow Card
  13. 84' A. Enache C. Herea
  14. 84' C. Borțoneanu L. Mihai
  15. 90'+2 I. Sîrbu D. Grosu
  16. FT1-0

Đội hình

Metaloglobus HLV: N. Grigore
  1. G. Gavrilaş
  2. A. Sava
  3. L. Cazan
  4. D. Lung
  5. A. Sin
  6. A. Răuță
  7. D. Grosu ▼ 90'
  8. L. Mihai ▼ 84'
  9. C. Herea ▼ 84'
  10. A. Florescu ▼ 66'
  11. S. Mănăilă ▼ 66'

Dự bị 5

  1. A. Potecea ▲ 66'
  2. L. Pancișin ▲ 66'
  3. A. Enache ▲ 84'
  4. C. Borțoneanu ▲ 84'
  5. I. Sîrbu ▲ 90'
Viitorul Şelimbăr HLV: E. Beza
  1. R. Gal
  2. D. Tătar
  3. R. Crişan
  4. C. Natea
  5. A. Ciocâlteu ▼ 65'
  6. R. Boboc
  7. G. Monea
  8. I. Cărăruș
  9. N. Antone ▼ 46'
  10. A. Cîrstean
  11. B. Yaméogo ▼ 72'

Dự bị 3

  1. R. Vecerdea ▲ 46'
  2. B. Rotar ▲ 65'
  3. L. Buzan ▲ 72'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Petrolul Ploiesti
10 9 - 7 +2 63
3
AFC Hermannstadt
19 41 - 15 +26 41
3
FC Universitatea Cluj
10 13 - 9 +4 57
4
F.C. Steaua București
10 10 - 10 0 50
5
Concordia
19 18 - 10 +8 36
6
AFC Unirea Slobozia
10 6 - 12 -6 41
7
Csikszereda
19 32 - 23 +9 33
8
SCM Gloria Buzău
19 43 - 14 +29 32
9
Unirea Dej
19 17 - 16 +1 28
10
Metaloglobus
19 22 - 23 -1 28
11
Politehnica Iasi
19 25 - 21 +4 25
12
Ripensia Timisoara
19 18 - 19 -1 25
13
ACS Sirineasa
19 16 - 20 -4 24
14
Viitorul Şelimbăr
19 18 - 26 -8 23
15
FC Politehnica Timisoara
19 19 - 27 -8 21
16
Brașov Steagul Renaște
19 16 - 32 -16 14
17
Unirea Constanța
19 18 - 54 -36 11
18
Dunarea Calarasi
19 12 - 50 -38 7
19
Braila
19 7 - 53 -46 2
20
FC Astra Giurgiu
19 21 - 32 -11 -1
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

31Trận đấu32
36Ghi được46
42Thủng lưới40
1.16Bàn thắng mỗi trận1.44
8Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu