Metaloglobus vs Viitorul Şelimbăr
Tỷ số chung cuộc: Metaloglobus 2-0 Viitorul Şelimbăr tại Liga II, 5 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Metaloglobus thắng 4, hòa 1, Viitorul Şelimbăr thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga II · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadionul Metaloglobus, Bucureşti
- Trọng tài
- E. Ioniţă
- Phong độ
- LWWLL Metaloglobus
- LLDWD Viitorul Şelimbăr
- 34' Yellow Card
- 38' Yellow Card
- 43' D. Huiban11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ I. Arhirii ▼ G. Monea
- 58' Yellow Card
- 58' Yellow Card
- 60' ▲ Y. Zakir ▼ A. Sin
- 63' ▲ L. Buzan ▼ A. Raicea
- 63' ▲ J. Gele ▼ O. Ursu
- 68' Yellow Card
- 71' Yellow Card
- 74' ▲ R. Neacşu ▼ D. Huiban
- 81' Yellow Card
- 82' ▲ D. Tătar ▼ R. Crişan
- 82' ▲ A. Curtean ▼ I. Cărăruș
- 86' ▲ A. Răuță ▼ M. Zukanović
- 86' ▲ A. Sîrbu ▼ L. Liș
- 88' A. Sîrbu 2-0
- 90'+3 Yellow Card
- FT2-0
Đội hình
- G. Gavrilaş
- P. Goge
- A. Sava
- A. Sin ▼ 60'
- O. Chatziterzoglu
- G. Caramalău
- P. Chiorean
- L. Liș ▼ 86'
- A. Gheorghe
- D. Huiban ▼ 74'
- M. Zukanović ▼ 86'
Dự bị 4
- Y. Zakir ▲ 60'
- R. Neacşu ▲ 74'
- A. Răuță ▲ 86'
- A. Sîrbu ▲ 86'
- A. Mitrovic
- R. Crişan ▼ 82'
- R. Riza
- C. Natea
- O. Ursu ▼ 63'
- G. Monea ▼ 46'
- I. Cărăruș ▼ 82'
- M. Manole
- A. Raicea ▼ 63'
- A. Luca
- A. Cîrstean
Dự bị 5
- I. Arhirii ▲ 46'
- L. Buzan ▲ 63'
- J. Gele ▲ 63'
- D. Tătar ▲ 82'
- A. Curtean ▲ 82'
Thống kê
03
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 10 | 16 - 18 | -2 | 52 | |
| 2 | 19 | 30 - 14 | +16 | 40 | |
| 3 | 19 | 21 - 12 | +9 | 36 | |
| 5 | 19 | 27 - 21 | +6 | 31 | |
| 6 | 19 | 27 - 18 | +9 | 31 | |
| 6 | 10 | 2 - 9 | -7 | 40 | |
| 7 | 19 | 30 - 17 | +13 | 31 | |
| 8 | 19 | 22 - 17 | +5 | 29 | |
| 9 | 19 | 26 - 20 | +6 | 28 | |
| 10 | 19 | 18 - 11 | +7 | 27 | |
| 11 | 19 | 25 - 18 | +7 | 26 | |
| 12 | 19 | 22 - 28 | -6 | 25 | |
| 13 | 19 | 24 - 34 | -10 | 24 | |
| 14 | 19 | 19 - 22 | -3 | 24 | |
| 15 | 19 | 18 - 22 | -4 | 21 | |
| 16 | 19 | 17 - 28 | -11 | 17 | |
| 17 | 19 | 16 - 23 | -7 | 16 | |
| 18 | 19 | 18 - 29 | -11 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 29 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 15 - 49 | -34 | 12 |
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round
So sánh
29Trận đấu28
31Ghi được32
30Thủng lưới35
1.07Bàn thắng mỗi trận1.14
9Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai22