Farul Constanta
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Botosani

Farul Constanta vs FC Botosani

Tỷ số chung cuộc: Farul Constanta 0-0 FC Botosani tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Farul Constanta thắng 1, hòa 7, FC Botosani thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 7
Phong độ
LDDDW Farul Constanta
WWDLW FC Botosani
  1. 21' Narcis Ilaș
  2. 28' Victor Dican
  3. 31' Valentin Țicu
  4. 39' Ştefan Bodişteanu
  5. 41' Denis Alibec11mhỏng 11m
  6. 44' Denis Alibec
  7. HT0-0
  8. 46' E. Sylvestre D. Sirbu
  9. 58' Lucas de Vega
  10. 59' R. Marincean D. Alibec
  11. 59' R. Idowu S. Mailat
  12. 63' Z. Mitrov S. Bodisteanu
  13. 70' Mamadou Diarra
  14. 75' C. Ganea V. Ticu
  15. 75' J. Vojtus M. Ahlinvi
  16. 75' R. Tanasa C. Sima
  17. 87' Victor Dican
  18. 90'+4 Roland Idowu
  19. 90' J. Markovic L. De Vega
  20. 90' M. Kovtalyuk A. Dumiter
  21. FT0-0

Đội hình

Farul Constanta Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Ioan Sabau
  1. 12R. Munteanu 7.0
  2. 24S. Bouzamoucha 6.9
  3. 6V. Dican 6.9
  4. 4Gustavo Marins 7.6
  5. 22D. Sirbu ▼ 46' 6.9
  6. 23T. Njike 6.7
  7. 70M. Ahlinvi ▼ 75' 6.6
  8. 3V. Ticu ▼ 75' 6.9
  9. 28C. Sima ▼ 75' 7.3
  10. 7D. Alibec ▼ 59' 5.6
  11. 20E. Radaslavescu 7.0

Dự bị 12

  1. 1A. Buzbuchi
  2. 17I. Larie
  3. 33Joao Ferreira
  4. 11C. Ganea ▲ 75' 6.6
  5. 13I. Cercel
  6. 18L. Banu
  7. 10E. Sylvestre ▲ 46' 6.3
  8. 80N. Popescu
  9. 29A. Goncear
  10. 25J. Vojtus ▲ 75' 6.6
  11. 71R. Tanasa ▲ 75' 6.7
  12. 99R. Marincean ▲ 59' 6.7
FC Botosani Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Marius Croitoru
  1. 99G. Anestis 8.3
  2. 2B. J. Bayeye 6.6
  3. 4A. Miron 7.0
  4. 94M. Diarra 7.3
  5. 73N. Ilas 7.0
  6. 67E. Papa 6.6
  7. 3C. Petro 7.3
  8. 21L. De Vega ▼ 90' 7.2
  9. 10S. Bodisteanu ▼ 63' 6.2
  10. 41A. Dumiter ▼ 90' 6.7
  11. 7S. Mailat ▼ 59' 6.7

Dự bị 12

  1. 27I. C. Gurau
  2. 23E. Diaw
  3. 44R. Sadiku
  4. 5R. Cret
  5. 25A. Suchianu
  6. 8R. Idowu ▲ 59' 6.3
  7. 37M. Bordeianu
  8. 77Gabriel Gama
  9. 14G. Sorodoc
  10. 9J. Markovic ▲ 90'
  11. 11Z. Mitrov ▲ 63' 6.7
  12. 22M. Kovtalyuk ▲ 90'

Thống kê

026
550
48%Kiểm soát bóng52%
17Dứt điểm14
6Trúng đích1
6Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm9
10Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn4
6Phạt góc5
1Việt vị0
10Phạm lỗi15
2Thẻ vàng5
1Cứu thua6
395Chuyền bóng423
334Chuyền chính xác369
85%Chính xác chuyền87%
2.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.28

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinamo Bucuresti
9 19 - 7 +12 20
2
Rapid
9 11 - 5 +6 18
3
Petrolul Ploiesti
8 9 - 10 -1 15
4
CS Universitatea Craiova
8 18 - 9 +9 14
5
Farul Constanta
9 14 - 10 +4 14
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
9 7 - 9 -2 13
7
F.C. Steaua București
8 11 - 10 +1 11
8
FC Botosani
8 12 - 8 +4 10
9
CS Corvinul Hunedoara
8 8 - 6 +2 10
10
Oţelul
8 9 - 9 0 10
11
CFR Cluj
8 12 - 13 -1 10
12
Arges Pitesti
8 4 - 6 -2 10
13
Uta Arad
9 13 - 15 -2 9
14
FC Universitatea Cluj
7 9 - 13 -4 9
15
FC Voluntari
9 9 - 20 -11 8
16
Csikszereda
9 6 - 21 -15 1
Superliga (Championship Group) Superliga (Relegation Group)

So sánh

13Trận đấu10
17Ghi được15
16Thủng lưới10
1.31Bàn thắng mỗi trận1.5
3Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn5
7Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu