FC Botosani vs Farul Constanta
Tỷ số chung cuộc: FC Botosani 4-3 Farul Constanta tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Botosani thắng 2, hòa 7, Farul Constanta thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadionul Municipal, Botoşani
- Phong độ
- WWDLW FC Botosani
- LDDDW Farul Constanta
- 10' E. Papa 1-0
- 12' Victor Dican
- 16' Z. Mitrov · M. Pavlovič 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ E. Radaslavescu ▼ V. Dican
- 46' ▲ B. Țîru ▼ D. Sîrbu
- 46' ▲ L. Băsceanu ▼ A. Ciobanu
- 49' Z. Mitrov 3-0
- 56' Andrei Miron
- 59' Enriko Papa
- 60' Alexandru Cîmpanu
- 63' 3-1 E. Radaslavescu · D. Alibec
- 64' ▲ R. Filip ▼ E. Papa
- 64' ▲ Ș. Bodișteanu ▼ G. Cîmpanu
- 68' Denis Alibec
- 69' ▲ Ale Díez ▼ H. Ongenda
- 71' 3-2 L. Băsceanu · D. Alibec
- 74' ▲ I. Doicaru ▼ N. Grigoryan
- 77' Z. Mitrov · Ș. Bodișteanu 4-2
- 80' Adrian Chică-Roșă
- 80' ▲ J. Mouaddib ▼ A. Chică-Roșă
- 80' ▲ R. Benzar ▼ Z. Mitrov
- 82' ▲ D. Kiwinda ▼ I. Vînă
- 82' 4-3 I. Vînă · D. Alibec
- FT4-3
Đội hình
- 99G. Anestis 5.2
- 12A. Friday 6.7
- 4A. Miron 6.2
- 66P. Iacob 6.6
- 3M. Pavlovič ⇢ 6.9
- 67E. Papa ⚽ ▼ 64' 7.5
- 83Aldaír 6.9
- 10G. Cîmpanu ▼ 64' 6.9
- 26H. Ongenda ▼ 69' 7.5
- 11Z. Mitrov ⚽3 ▼ 80' 9.9
- 29A. Chică-Roșă ▼ 80' 7.3
Dự bị 11
- 8R. Filip ▲ 64' 6.7
- 7Ș. Bodișteanu ▲ 64' 6.7
- 2Ale Díez ▲ 69' 6.2
- 64J. Mouaddib ▲ 80' 6.7
- 20R. Benzar ▲ 80' 6.3
- 6D. Celea
- 33G. David
- 5P. Matricardi
- 1L. Kukić
- 32A. Şeroni
- 30A. Țigănașu
- 1A. Buzbuchi 6.3
- 22D. Sîrbu ▼ 46' 6.3
- 44M. Bălașa 6.9
- 4Gustavo Marins 6.3
- 11C. Ganea 6.5
- 18L. Banu 6.6
- 6V. Dican ▼ 46' 6.5
- 8I. Vînă ⚽ ▼ 82' 8.0
- 30N. Grigoryan ▼ 74' 6.3
- 7D. Alibec ⇢3 8.6
- 77A. Ciobanu ▼ 46' 6.3
Dự bị 12
- 20E. Radaslavescu ⚽ ▲ 46' 7.5
- 5B. Țîru ▲ 46' 5.9
- 98L. Băsceanu ⚽ ▲ 46' 7.0
- 99I. Doicaru ▲ 74' 6.7
- 97D. Kiwinda ▲ 82' 6.7
- 80N. Popescu
- 16G. Buta
- 68R. Ducan
- 2Fabinho Baptista
- 23C. Casap
- 3Reginaldo
- 17I. Larie
Thống kê
04⚑6
⚑220
55%Kiểm soát bóng45%
25Dứt điểm14
7Trúng đích6
8Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm8
13Sút ngoài vòng cấm6
10Bị chặn3
6Phạt góc2
0Việt vị1
12Phạm lỗi11
4Thẻ vàng2
3Cứu thua3
464Chuyền bóng379
379Chuyền chính xác291
82%Chính xác chuyền77%
1.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.14
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 24 | +19 | 56 | |
| 2 | 30 | 56 - 32 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 45 - 28 | +17 | 52 | |
| 4 | 10 | 12 - 15 | -3 | 39 | |
| 6 | 10 | 10 - 19 | -9 | 31 | |
| 6 | 30 | 35 - 26 | +9 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 30 | 29 - 29 | 0 | 40 | |
| 9 | 9 | 7 - 16 | -9 | 26 | |
| 10 | 30 | 29 - 38 | -9 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 35 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 24 - 32 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 46 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 37 | -11 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 25 - 51 | -26 | 20 |
Relegation Round Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu51
58Ghi được67
54Thủng lưới66
1.23Bàn thắng mỗi trận1.31
18Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai37