FC Botosani vs Farul Constanta
Tỷ số chung cuộc: FC Botosani 0-0 Farul Constanta tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 8 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Botosani thắng 2, hòa 7, Farul Constanta thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadionul Municipal, Botoşani
- Phong độ
- WWDLW FC Botosani
- LDDDW Farul Constanta
- 40' ▲ Gustavo Marins ▼ D. Nedelcu
- HT0-0
- 51' Rivaldinho
- 60' ▲ Diogo Queirós ▼ R. Deaconu
- 61' ▲ C. Ganea ▼ Rivaldinho
- 69' Narek Grigoryan
- 70' Damien Dussaut
- 74' ▲ G. Dănuleasă ▼ D. Dussaut
- 74' ▲ C. Grameni ▼ I. Vînă
- 76' Narek Grigoryan
- 76' Narek Grigoryan
- 84' ▲ G. Dragomir ▼ A. Țigănașu
- 84' ▲ J. Mouaddib ▼ J. Kaprof
- 86' ▲ F. Margiotta ▼ G. David
- 90'+1 ▲ A. Şeroni ▼ D. Celea
- FT0-0
Đội hình
- 68R. Ducan 7.0
- 5D. Celea ▼ 90' 6.7
- 6V. Dican 7.7
- 4A. Miron 6.9
- 20R. Benzar 6.6
- 16I. Filip 7.0
- 33G. David ▼ 86' 6.9
- 30A. Țigănașu ▼ 84' 6.6
- 8E. Florescu 7.2
- 27E. López 6.5
- 10J. Kaprof ▼ 84' 7.9
Dự bị 11
- 9G. Dragomir ▲ 84' 6.7
- 66J. Mouaddib ▲ 84' 6.3
- 19F. Margiotta ▲ 86' 6.7
- 32A. Şeroni ▲ 90'
- 44R. Sadiku
- 88L. Fülöp
- 83Aldaír
- 11R. Ofosu
- 1L. Kukić
- 28C. Petro
- 70G. Gligor
- 1A. Buzbuchi 7.5
- 21K. Boli 7.5
- 16D. Nedelcu ▼ 40' 7.2
- 3M. Popescu 7.2
- 99D. Dussaut ▼ 74' 6.6
- 8I. Vînă ▼ 74' 6.9
- 77R. Deaconu ▼ 60' 7.0
- 25D. Kiki 6.9
- 30N. Grigoryan 6.5
- 7Rivaldinho ▼ 61' 6.7
- 9L. Munteanu 6.3
Dự bị 12
- 45Gustavo Marins ▲ 40' 7.0
- 5Diogo Queirós ▲ 60' 6.6
- 11C. Ganea ▲ 61' 6.3
- 15G. Dănuleasă ▲ 74' 6.6
- 24C. Grameni ▲ 74' 6.7
- 27I. Cojocaru
- 34Ș. Mușat
- 23C. Casap
- 10C. Budescu
- 19L. Andronache
- 12V. Răfăilă
- 66D. Grosu
Thống kê
00⚑4
⚑331
65%Kiểm soát bóng35%
16Dứt điểm4
4Trúng đích2
8Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
4Phạt góc3
1Việt vị1
8Phạm lỗi8
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
489Chuyền bóng275
361Chuyền chính xác159
74%Chính xác chuyền58%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 28 | +25 | 64 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 38 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 37 - 38 | -1 | 43 | |
| 6 | 10 | 13 - 22 | -9 | 32 | |
| 6 | 30 | 43 - 34 | +9 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 8 | 30 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 31 | +5 | 40 | |
| 10 | 30 | 29 - 32 | -3 | 35 | |
| 11 | 30 | 31 - 36 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | 33 - 44 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 50 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 41 | -19 | 29 | |
| 15 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 30 - 52 | -22 | 21 |
Relegation Round
So sánh
53Trận đấu60
56Ghi được76
84Thủng lưới92
1.06Bàn thắng mỗi trận1.27
12Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn31
41Hiệp hai42