Farul Constanta vs FC Botosani
Tỷ số chung cuộc: Farul Constanta 1-1 FC Botosani tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Farul Constanta thắng 1, hòa 7, FC Botosani thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Group · Vòng 7
- Phong độ
- LDDDW Farul Constanta
- WWDLW FC Botosani
- 30' 0-1 S. Mailat · A. Miron
- HT0-1
- 46' ▲ N. Grigoryan ▼ E. Radaslavescu
- 46' ▲ I. Cojocaru ▼ R. Tanasa
- 46' D. Alibec 1-1
- 53' Răzvan Creț
- 62' Ionuț Larie
- 71' ▲ S. Bodisteanu ▼ S. Mailat
- 72' ▲ M. Bordeianu ▼ E. Papa
- 72' ▲ M. Kovtalyuk ▼ A. Dumiter
- 78' Mihai Bordeianu
- 81' ▲ A. Friday ▼ Z. Mitrov
- 83' ▲ G. Iancu ▼ A. Isfan
- 83' ▲ J. Markovic ▼ D. Alibec
- 90'+6 Alexandru Goncear
- 90'+5 Ştefan Bodişteanu
- 90'+2 ▲ A. Goncear ▼ I. Vina
- 90'+1 ▲ G. David ▼ H. Ongenda
- FT1-1
Đội hình
- 12R. Munteanu 6.6
- 93S. Furtado 7.3
- 17I. Larie 7.7
- 22D. Sirbu 7.3
- 11C. Ganea 7.9
- 8I. Vina ▼ 90' 7.5
- 6V. Dican 6.7
- 20E. Radaslavescu ▼ 46' 6.3
- 31A. Isfan ▼ 83' 6.6
- 7D. Alibec ⚽ ▼ 83' 6.9
- 71R. Tanasa ▼ 46' 6.7
Dự bị 12
- 1A. Buzbuchi
- 15B. Tiru
- 10G. Iancu ▲ 83' 6.6
- 25J. Markovic ▲ 83' 6.5
- 77Ramalho
- 19I. Doicaru
- 9J. Vojtus
- 30N. Grigoryan ▲ 46' 6.2
- 98D. Maftei
- 5S. Dutu
- 27I. Cojocaru ▲ 46' 7.3
- 29A. Goncear ▲ 90'
- 1L. Kukic 8.6
- 6R. Suta 7.9
- 4A. Miron ⇢ 7.2
- 23E. Diaw 6.3
- 5R. Cret 6.9
- 21L. De Vega 7.0
- 67E. Papa ▼ 72' 6.6
- 11Z. Mitrov ▼ 81' 6.7
- 26H. Ongenda ▼ 90' 6.2
- 7S. Mailat ⚽ ▼ 71' 7.6
- 41A. Dumiter ▼ 72' 6.2
Dự bị 12
- 99G. Anestis
- 30A. Tiganasu
- 8Aldair
- 10S. Bodisteanu ▲ 71' 6.5
- 12A. Friday ▲ 81' 6.7
- 20A. Bota
- 37M. Bordeianu ▲ 72' 6.3
- 25M. Kovtalyuk ▲ 72' 6.3
- 17S. Panoiu
- 19A. Dumitru
- 33G. David ▲ 90' 6.9
- 73N. Ilas
Thống kê
02⚑6
⚑230
53%Kiểm soát bóng47%
22Dứt điểm5
5Trúng đích3
10Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn1
6Phạt góc2
2Việt vị0
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
3Cứu thua4
454Chuyền bóng408
371Chuyền chính xác310
82%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
47Trận đấu49
60Ghi được70
55Thủng lưới62
1.28Bàn thắng mỗi trận1.43
10Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai37