Farul Constanta vs FC Botosani
Tỷ số chung cuộc: Farul Constanta 1-1 FC Botosani tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 5 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Farul Constanta thắng 1, hòa 7, FC Botosani thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 15
- Sân vận động
- Stadionul Central, Ovidiu
- Phong độ
- LDDDW Farul Constanta
- WDLWD FC Botosani
- HT0-0
- 60' ▲ G. David ▼ C. Cărăușu
- 61' A. Artean · C. Budescu 1-0
- 63' Gabriel Mutombo
- 63' Charles Petro
- 65' ▲ Rivaldinho ▼ M. Borgnino
- 65' ▲ D. Sîrbu ▼ C. Grameni
- 65' ▲ L. Banu ▼ A. Mazilu
- 72' ▲ F. Olinga ▼ J. Mouaddib
- 73' ▲ A. Friday ▼ R. Benzar
- 73' ▲ A. Şeroni ▼ G. Mutombo
- 74' Júnior Pius
- 83' ▲ M. Cioiu ▼ C. Petro
- 84' ▲ Diogo Queirós ▼ D. Dussaut
- 84' ▲ Gustavo Marins ▼ C. Budescu
- 89' 1-1 V. Dican · E. Florescu
- 90'+5 Răzvan Ducan
- 90'+2 Marius Cioiu
- FT1-1
Đội hình
- 12M. Aioani 6.9
- 3M. Popescu 7.5
- 17I. Larie 7.0
- 21K. Boli 7.0
- 99D. Dussaut ▼ 84' 7.0
- 18A. Artean ⚽ 7.9
- 26A. Mazilu ▼ 65' 6.9
- 24C. Grameni ▼ 65' 7.2
- 32M. Borgnino ▼ 65' 6.6
- 10C. Budescu ⇢ ▼ 84' 8.2
- 9L. Munteanu 7.0
Dự bị 9
- 7Rivaldinho ▲ 65' 6.5
- 22D. Sîrbu ▲ 65' 6.9
- 88L. Banu ▲ 65' 6.3
- 5Diogo Queirós ▲ 84' 6.3
- 45Gustavo Marins ▲ 84' 6.5
- 11Gustavo
- 77E. Sali
- 1A. Buzbuchi
- 80N. Popescu
- 68R. Ducan 8.0
- 3G. Mutombo ▼ 73' 6.3
- 6V. Dican ⚽ 7.2
- 40J. Pius 7.3
- 28C. Petro ▼ 83' 6.7
- 20R. Benzar ▼ 73' 6.6
- 8E. Florescu ⇢ 7.9
- 66J. Mouaddib ▼ 72' 6.5
- 23A. Dragu 6.9
- 60M. Iličić 6.7
- 80C. Cărăușu ▼ 60' 6.3
Dự bị 9
- 33G. David ▲ 60' 6.2
- 45F. Olinga ▲ 72' 6.3
- 12A. Friday ▲ 73' 6.9
- 32A. Şeroni ▲ 73' 6.6
- 24M. Cioiu ▲ 83' 6.7
- 44R. Sadiku
- 26R. Creţ
- 98C. Casap
- 82A. Ureche
Thống kê
00⚑10
⚑250
63%Kiểm soát bóng37%
20Dứt điểm8
9Trúng đích2
7Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
10Phạt góc2
2Việt vị0
10Phạm lỗi10
0Thẻ vàng5
1Cứu thua8
493Chuyền bóng287
393Chuyền chính xác193
80%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 28 | +25 | 64 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 38 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 37 - 38 | -1 | 43 | |
| 6 | 10 | 13 - 22 | -9 | 32 | |
| 6 | 30 | 43 - 34 | +9 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 8 | 30 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 31 | +5 | 40 | |
| 10 | 30 | 29 - 32 | -3 | 35 | |
| 11 | 30 | 31 - 36 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | 33 - 44 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 50 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 41 | -19 | 29 | |
| 15 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 30 - 52 | -22 | 21 |
Relegation Round
So sánh
60Trận đấu53
76Ghi được56
92Thủng lưới84
1.27Bàn thắng mỗi trận1.06
13Giữ sạch lưới12
31Trên 2.5 bàn28
42Hiệp hai41