FC Botosani
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Farul Constanta

FC Botosani vs Farul Constanta

Tỷ số chung cuộc: FC Botosani 1-1 Farul Constanta tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 14 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Botosani thắng 2, hòa 7, Farul Constanta thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 1
Phong độ
WDLWD FC Botosani
LDDDW Farul Constanta
  1. 7' Victor Dican
  2. 29' Narek Grigoryan
  3. HT0-0
  4. 46' Z. Mitrov S. Bodisteanu
  5. 48' Jakub Vojtuš
  6. 61' S. Mailat · Z. Mitrov 1-0
  7. 65' A. Isfan J. Vojtus
  8. 66' I. Cojocaru R. Tanasa
  9. 68' E. Papa G. Cimpanu
  10. 68' A. Dumiter E. Lopez
  11. 72' 1-1 I. Cojocaru · D. Maftei
  12. 81' Narek Grigoryan
  13. 84' David Maftei
  14. 85' E. Radaslavescu I. Vina
  15. 86' Victor Dican
  16. 86' Victor Dican
  17. 88' S. Panoiu M. Bordeianu
  18. 90'+5 Bogdan Țîru
  19. FT1-1

Đội hình

FC Botosani Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marius Croitoru
  1. 99G. Anestis 6.9
  2. 20R. Benzar 6.3
  3. 4A. Miron 7.0
  4. 28C. Petro 6.9
  5. 73N. Ilas 6.9
  6. 37M. Bordeianu ▼ 88' 7.3
  7. 10Aldair 6.9
  8. 77G. Cimpanu ▼ 68' 6.6
  9. 8S. Bodisteanu ▼ 46' 6.9
  10. 7S. Mailat 7.3
  11. 9E. Lopez ▼ 68' 6.3

Dự bị 11

  1. 1L. Kukic
  2. 26R. Cret
  3. 16L. Popa
  4. 6R. Suta
  5. 30A. Tiganasu
  6. 33G. David
  7. 70G. Gligor
  8. 11Z. Mitrov ▲ 46' 7.2
  9. 67E. Papa ▲ 68' 6.7
  10. 17S. Panoiu ▲ 88' 6.3
  11. 41A. Dumiter ▲ 68' 6.9
Farul Constanta Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ianis Zicu
  1. 1A. Buzbuchi 7.0
  2. 98D. Maftei 6.9
  3. 17I. Larie 7.0
  4. 5B. Tiru 6.6
  5. 11C. Ganea 7.5
  6. 8I. Vina ▼ 85' 7.0
  7. 6V. Dican 6.0
  8. 77Ramalho 7.3
  9. 30N. Grigoryan 7.3
  10. 9J. Vojtus ▼ 65' 6.6
  11. 7R. Tanasa ▼ 66' 6.7

Dự bị 12

  1. 68R. Ducan
  2. 16G. Buta
  3. 45S. Dutu
  4. 3L. Pellegrini
  5. 2Fabinho
  6. 31A. Isfan ▲ 65' 6.3
  7. 80N. Popescu
  8. 20E. Radaslavescu ▲ 85' 6.2
  9. 25I. Avramescu
  10. 27I. Cojocaru ▲ 66' 7.3
  11. 10G. Iancu
  12. 29D. Pacuraru

Thống kê

007
661
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm14
2Trúng đích4
6Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
7Phạt góc6
2Việt vị2
13Phạm lỗi17
0Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua1
342Chuyền bóng311
240Chuyền chính xác225
70%Chính xác chuyền72%
0.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.25

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

49Trận đấu47
70Ghi được60
62Thủng lưới55
1.43Bàn thắng mỗi trận1.28
14Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn20
37Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu