FC Botosani vs Farul Constanta
Tỷ số chung cuộc: FC Botosani 0-0 Farul Constanta tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 29 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Botosani thắng 2, hòa 7, Farul Constanta thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadionul Municipal, Botoşani
- Phong độ
- WWDLW FC Botosani
- LDDDW Farul Constanta
- 21' Andrei Miron
- HT0-0
- 63' ▲ J. Kaprof ▼ L. Fülöp
- 63' ▲ Francisco Júnior ▼ E. Florescu
- 63' ▲ Z. Mitrov ▼ G. David
- 74' Juan Kaprof
- 74' ▲ E. Radaslavescu ▼ A. Ciobanu
- 74' ▲ Rivaldinho ▼ N. Grigoryan
- 85' ▲ J. Mouaddib ▼ H. Ongenda
- 85' ▲ A. Şeroni ▼ A. Chică-Roșă
- 85' ▲ B. Țîru ▼ C. Casap
- FT0-0
Đội hình
- 99G. Anestis 8.2
- 44R. Sadiku 7.9
- 5P. Matricardi 7.5
- 4A. Miron 6.9
- 30A. Țigănașu 6.6
- 33G. David ▼ 63' 6.3
- 83Aldaír 6.3
- 8E. Florescu ▼ 63' 6.9
- 80L. Fülöp ▼ 63' 6.7
- 26H. Ongenda ▼ 85' 7.3
- 29A. Chică-Roșă ▼ 85' 7.7
Dự bị 12
- 10J. Kaprof ▲ 63' 6.9
- 22Francisco Júnior ▲ 63' 6.2
- 11Z. Mitrov ▲ 63' 7.2
- 64J. Mouaddib ▲ 85' 6.5
- 32A. Şeroni ▲ 85' 6.6
- 7Ș. Bodișteanu
- 9E. López
- 3M. Pavlovič
- 2Ale Díez
- 28C. Petro
- 17Ș. Pănoiu
- 94E. Pap
- 1A. Buzbuchi 7.5
- 2I. Cercel 7.2
- 44M. Bălașa 7.3
- 4Gustavo Marins 7.5
- 11C. Ganea 7.9
- 6V. Dican 7.2
- 30N. Grigoryan ▼ 74' 6.9
- 8I. Vînă 7.9
- 23C. Casap ▼ 85' 7.2
- 77A. Ciobanu ▼ 74' 7.3
- 7D. Alibec 7.2
Dự bị 11
- 20E. Radaslavescu ▲ 74' 6.5
- 9Rivaldinho ▲ 74' 6.3
- 5B. Țîru ▲ 85' 6.6
- 18L. Banu
- 26R. Munteanu
- 68R. Ducan
- 10G. Iancu
- 27I. Cojocaru
- 16G. Buta
- 80N. Popescu
- 95J. Dumitra
Thống kê
02⚑12
⚑600
45%Kiểm soát bóng55%
23Dứt điểm16
3Trúng đích5
7Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm12
7Sút ngoài vòng cấm4
13Bị chặn7
12Phạt góc6
0Việt vị3
15Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
5Cứu thua3
328Chuyền bóng431
190Chuyền chính xác299
58%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 24 | +19 | 56 | |
| 2 | 30 | 56 - 32 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 45 - 28 | +17 | 52 | |
| 4 | 10 | 12 - 15 | -3 | 39 | |
| 6 | 10 | 10 - 19 | -9 | 31 | |
| 6 | 30 | 35 - 26 | +9 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 30 | 29 - 29 | 0 | 40 | |
| 9 | 9 | 7 - 16 | -9 | 26 | |
| 10 | 30 | 29 - 38 | -9 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 35 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 24 - 32 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 46 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 37 | -11 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 25 - 51 | -26 | 20 |
Relegation Round Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu51
58Ghi được67
54Thủng lưới66
1.23Bàn thắng mỗi trận1.31
18Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai37