Farul Constanta
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Botosani

Farul Constanta vs FC Botosani

Tỷ số chung cuộc: Farul Constanta 0-1 FC Botosani tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 28 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Farul Constanta thắng 1, hòa 7, FC Botosani thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 3
Sân vận động
Stadionul Central, Ovidiu
Phong độ
LDDDW Farul Constanta
WDLWD FC Botosani
  1. 8' Ştefan Bodişteanu
  2. 41' Mihai Popescu
  3. HT0-0
  4. 46' Rivaldinho A. Ciobanu
  5. 47' 0-1 Ș. Bodișteanu · A. Friday
  6. 56' Adams Friday
  7. 61' Alin Şeroni
  8. 61' I. Doicaru Diogo Queirós
  9. 61' M. Bălașa D. Sîrbu
  10. 63' C. Romano Ș. Bodișteanu
  11. 68' D. Nedelcu C. Grameni
  12. 76' L. Fülöp E. Florescu
  13. 76' E. López A. Chică-Roșă
  14. 81' A. Stoian N. Grigoryan
  15. 82' Michael Pavlović
  16. 83' Z. Mitrov G. David
  17. 83' C. Petro Aldaír
  18. 90'+8 Eduard Pap
  19. FT0-1

Đội hình

Farul Constanta Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: G. Hagi
  1. 1A. Buzbuchi 6.9
  2. 3M. Popescu 7.3
  3. 6V. Dican 7.2
  4. 4Gustavo Marins 7.6
  5. 22D. Sîrbu ▼ 61' 6.3
  6. 5Diogo Queirós ▼ 61' 7.0
  7. 24C. Grameni ▼ 68' 7.0
  8. 11C. Ganea 8.0
  9. 30N. Grigoryan ▼ 81' 6.7
  10. 10G. Iancu 7.0
  11. 77A. Ciobanu ▼ 46' 7.2

Dự bị 12

  1. 7Rivaldinho ▲ 46' 5.6
  2. 99I. Doicaru ▲ 61' 6.9
  3. 44M. Bălașa ▲ 61' 7.2
  4. 14D. Nedelcu ▲ 68' 6.9
  5. 90A. Stoian ▲ 81' 6.7
  6. 15G. Dănuleasă
  7. 23C. Casap
  8. 68R. Ducan
  9. 8I. Vînă
  10. 66D. Grosu
  11. 20E. Radaslavescu
  12. 97A. Cocoş
FC Botosani Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: L. Ciobotariu
  1. 94E. Pap 6.6
  2. 12A. Friday 6.0
  3. 44R. Sadiku 7.2
  4. 4A. Miron 6.6
  5. 32A. Şeroni 6.9
  6. 3M. Pavlovič 7.2
  7. 8E. Florescu ▼ 76' 6.3
  8. 33G. David ▼ 83' 6.9
  9. 83Aldaír ▼ 83' 6.3
  10. 77Ș. Bodișteanu ▼ 63' 6.9
  11. 29A. Chică-Roșă ▼ 76' 6.9

Dự bị 12

  1. 21C. Romano ▲ 63' 6.6
  2. 80L. Fülöp ▲ 76' 6.7
  3. 9E. López ▲ 76' 6.5
  4. 11Z. Mitrov ▲ 83' 6.2
  5. 28C. Petro ▲ 83' 6.7
  6. 15D. Ștefan
  7. 37N. Ilaș
  8. 13A. Ciobanu
  9. 64J. Mouaddib
  10. 6D. Celea
  11. 10J. Kaprof
  12. 1L. Kukić

Thống kê

017
541
67%Kiểm soát bóng33%
20Dứt điểm8
1Trúng đích4
13Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm2
12Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn3
7Phạt góc5
1Việt vị0
11Phạm lỗi17
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua1
525Chuyền bóng255
425Chuyền chính xác150
81%Chính xác chuyền59%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 43 - 24 +19 56
2
CFR Cluj
30 56 - 32 +24 54
3
CS Universitatea Craiova
30 45 - 28 +17 52
4
FC Universitatea Cluj
10 12 - 15 -3 39
6
Dinamo Bucuresti
10 10 - 19 -9 31
6
Rapid
30 35 - 26 +9 46
8
AFC Hermannstadt
30 34 - 40 -6 41
9
Petrolul Ploiesti
30 29 - 29 0 40
9
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
9 7 - 16 -9 26
10
Farul Constanta
30 29 - 38 -9 35
11
Uta Arad
30 28 - 35 -7 34
12
Oţelul
30 24 - 32 -8 32
13
Politehnica Iasi
30 29 - 46 -17 31
14
FC Botosani
30 26 - 37 -11 31
15
AFC Unirea Slobozia
30 28 - 47 -19 26
16
SCM Gloria Buzău
30 25 - 51 -26 20
Relegation Round Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu47
67Ghi được58
66Thủng lưới54
1.31Bàn thắng mỗi trận1.23
14Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn19
37Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu