Farul Constanta
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Botosani

Farul Constanta vs FC Botosani

Tỷ số chung cuộc: Farul Constanta 2-0 FC Botosani tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 7 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Farul Constanta thắng 1, hòa 7, FC Botosani thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 16
Phong độ
LDDDW Farul Constanta
WDLWD FC Botosani
  1. 5' I. Vina · C. Ganea 1-0
  2. 19' Diogo Ramalho
  3. 37' Adams Friday
  4. 41' Dan Sîrbu
  5. 45' Ionuț Vînă
  6. 45' I. Larie11m 2-0
  7. HT2-0
  8. 46' S. Furtado D. Sirbu
  9. 46' R. Cret A. Dumitru
  10. 46' M. Pavlovic A. Tiganasu
  11. 46' A. Dumiter H. Ongenda
  12. 64' L. Banu E. Radaslavescu
  13. 64' B. Nikolov Ramalho
  14. 76' G. David M. Kovtalyuk
  15. 78' J. Vojtus A. Isfan
  16. 84' V. Dican I. Vina
  17. 84' Z. Mitrov S. Bodisteanu
  18. FT2-0

Đội hình

Farul Constanta Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ianis Alin Zicu
  1. 1A. Buzbuchi 7.7
  2. 22D. Sirbu ▼ 46' 6.5
  3. 17I. Larie 8.7
  4. 15B. Tiru 6.6
  5. 11C. Ganea 8.2
  6. 8I. Vina ▼ 84' 9.2
  7. 77Ramalho ▼ 64' 6.9
  8. 20E. Radaslavescu ▼ 64' 6.7
  9. 30N. Grigoryan 7.2
  10. 31A. Isfan ▼ 78' 7.0
  11. 7R. Tanasa 5.9

Dự bị 12

  1. 12R. Munteanu
  2. 5S. Dutu
  3. 93S. Furtado ▲ 46' 6.9
  4. 98D. Maftei
  5. 21L. Pellegrini
  6. 18L. Banu ▲ 64' 6.6
  7. 6V. Dican ▲ 84' 6.6
  8. 99R. Marincean
  9. 24B. Nikolov ▲ 64' 6.9
  10. 50A. Seruca
  11. 10G. Iancu
  12. 9J. Vojtus ▲ 78' 6.3
FC Botosani Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Leo-Florian Grozavu
  1. 99G. Anestis 6.9
  2. 12A. Friday 5.3
  3. 4A. Miron 6.6
  4. 23E. Diaw 6.2
  5. 30A. Tiganasu ▼ 46' 6.3
  6. 37M. Bordeianu 6.5
  7. 28C. Petro 7.7
  8. 10S. Bodisteanu ▼ 84' 6.2
  9. 26H. Ongenda ▼ 46' 6.7
  10. 19A. Dumitru ▼ 46' 6.5
  11. 25M. Kovtalyuk ▼ 76' 6.2

Dự bị 12

  1. 1L. Kukic
  2. 5R. Cret ▲ 46' 6.9
  3. 18Miguelito
  4. 3M. Pavlovic ▲ 46' 6.7
  5. 6R. Suta
  6. 33G. David ▲ 76' 6.9
  7. 22A. Dumitru 6.5
  8. 11Z. Mitrov ▲ 84' 6.3
  9. 8Aldair
  10. 41A. Dumiter ▲ 46' 6.5
  11. 9E. Lopez
  12. 7S. Mailat

Thống kê

024
401
61%Kiểm soát bóng39%
16Dứt điểm13
8Trúng đích3
6Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
4Phạt góc4
1Việt vị0
12Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
522Chuyền bóng327
439Chuyền chính xác256
84%Chính xác chuyền78%
2.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

47Trận đấu49
60Ghi được70
55Thủng lưới62
1.28Bàn thắng mỗi trận1.43
10Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu