Dinamo Bucuresti
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Voluntari

Dinamo Bucuresti vs FC Voluntari

Tỷ số chung cuộc: Dinamo Bucuresti 4-0 FC Voluntari tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dinamo Bucuresti thắng 7, hòa 2, FC Voluntari thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 4
Phong độ
WDWWW Dinamo Bucuresti
LDWWL FC Voluntari
  1. 38' Alexandru Musi
  2. 40' D. Armstrong11m 1-0
  3. HT1-0
  4. 61' F. Haita R. Gutea
  5. 61' A. Chica-Rosa G. Merloi
  6. 68' Raul Opruț
  7. 68' A. Mazilu A. Pop
  8. 73' A. Musi · D. Armstrong 2-0
  9. 81' M. Dutu M. Pascual
  10. 81' D. Benavides D. Irimia
  11. 86' M. Mamic D. Harut
  12. 90'+8 Oliver Hintsa
  13. 90'+11 Radu Crişan
  14. 90'+5 Adrian Chică-Roșă
  15. 90'+1 O. Hintsa D. Armstrong
  16. 90'+1 I. Tarba A. Musi
  17. 90'+2 D. Toma I. Gheorghe
  18. 90'+2 R. Petculescu M. Onisa
  19. 90' O. Hintsa · I. Tarba 3-0
  20. 90' A. Mazilu · C. Cirjan 4-0
  21. FT4-0

Đội hình

Dinamo Bucuresti Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Nuno Campos
  1. 36A. Bellaarouch 7.3
  2. 20D. Irimia ▼ 81' 7.3
  3. 44M. Pascual ▼ 81' 7.3
  4. 15N. Stoinov 7.3
  5. 31R. Oprut 7.0
  6. 77D. Armstrong ▼ 90' 8.9
  7. 29A. Soro 7.7
  8. 90I. Marginean 8.3
  9. 10C. Cirjan 8.5
  10. 7A. Musi ▼ 90' 8.0
  11. 99A. Pop ▼ 68' 6.2

Dự bị 12

  1. 73A. Rosca
  2. 33C. G. Ungureanu
  3. 18O. Hintsa ▲ 90' 7.7
  4. 30M. Dutu ▲ 81' 6.6
  5. 17V. Kyrychenko
  6. 66S. Opris
  7. 21C. Mihai
  8. 26A. Mazilu ▲ 68' 7.6
  9. 22D. Benavides ▲ 81' 6.6
  10. 23I. Tarba ▲ 90' 6.3
  11. 19R. Radu
  12. 16G. Udosen
FC Voluntari Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Florin Pirvu
  1. 31M. Jurhar 6.2
  2. 19M. Schieb 5.3
  3. 5D. Harut ▼ 86' 6.2
  4. 27R. Crisan 4.9
  5. 4D. Dumbravanu 5.9
  6. 30A. Suteu 5.6
  7. 8I. Gheorghe ▼ 90' 6.2
  8. 44M. Onisa ▼ 90' 6.9
  9. 11R. Gutea ▼ 61' 6.5
  10. 10G. Merloi ▼ 61' 6.3
  11. 9M. Babic 6.3

Dự bị 11

  1. 14E. Chioveanu
  2. 12B. Stefan
  3. 25D. Kiki
  4. 80F. Haita ▲ 61' 6.2
  5. 6D. Ghindovean
  6. 23M. Mamic ▲ 86' 5.9
  7. 99I. Vencu
  8. 7D. Toma ▲ 90' 6.5
  9. 29A. Chica-Rosa ▲ 61' 6.2
  10. 21R. Petculescu ▲ 90' 6.5
  11. 28M. Stefan

Thống kê

013
320
62%Kiểm soát bóng38%
22Dứt điểm5
6Trúng đích2
10Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn2
3Phạt góc3
1Việt vị2
9Phạm lỗi6
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
550Chuyền bóng334
465Chuyền chính xác242
85%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinamo Bucuresti
9 19 - 7 +12 20
2
Rapid
9 11 - 5 +6 18
3
CS Universitatea Craiova
9 19 - 9 +10 17
4
Petrolul Ploiesti
9 11 - 12 -1 16
5
Farul Constanta
9 14 - 10 +4 14
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
9 7 - 9 -2 13
7
F.C. Steaua București
9 13 - 12 +1 12
8
FC Universitatea Cluj
8 12 - 13 -1 12
9
FC Botosani
9 13 - 9 +4 11
10
Arges Pitesti
9 5 - 7 -2 11
11
CS Corvinul Hunedoara
9 8 - 7 +1 10
12
CFR Cluj
8 12 - 13 -1 10
13
Oţelul
9 9 - 12 -3 10
14
Uta Arad
9 13 - 15 -2 9
15
FC Voluntari
9 9 - 20 -11 8
16
Csikszereda
9 6 - 21 -15 1
Superliga (Championship Group) Superliga (Relegation Group)

So sánh

11Trận đấu12
24Ghi được14
11Thủng lưới20
2.18Bàn thắng mỗi trận1.17
2Giữ sạch lưới5
7Trên 2.5 bàn8
11Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu