Dinamo Bucuresti
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Voluntari

Dinamo Bucuresti vs FC Voluntari

Tỷ số chung cuộc: Dinamo Bucuresti 2-0 FC Voluntari tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 29 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dinamo Bucuresti thắng 7, hòa 2, FC Voluntari thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Round · Vòng 4
Sân vận động
Stadionul Ştefan cel Mare, Bucureşti
Trọng tài
O. Hațegan
Phong độ
WDWWW Dinamo Bucuresti
LDWWL FC Voluntari
  1. HT0-0
  2. 46' H. Garba I. Pešić
  3. 46' A. Ivanov M. Remacle
  4. 54' Cristian Ionuț Costin
  5. 58' Jonathan Morsay
  6. 59' V. Angelov Jefté Betancor
  7. 61' D. Fabbrini J. Morsay
  8. 72' Janusz Gol
  9. 74' F. Bejan 1-0
  10. 81' Ionuț Balaur
  11. 82' V. Achim P. Anton
  12. 82' Marcelo Lopes I. Balaur
  13. 86' A. Nemec · D. Sorescu 2-0
  14. 89' Gabriel Tamaş
  15. 90' Igor Armas
  16. 90' A. Radu D. Sorescu
  17. FT2-0

Đội hình

Dinamo Bucuresti Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Uhrin
  1. 12M. Eşanu
  2. 66A. Puljić
  3. 30F. Bejan
  4. 7S. Filip
  5. 27R. Grigore
  6. 55J. Gol
  7. 8P. Anton ▼ 82'
  8. 5A. Răuță
  9. 22D. Sorescu ▼ 90'
  10. 26J. Morsay ▼ 61'
  11. 17A. Nemec

Dự bị 9

  1. 31D. Fabbrini ▲ 61'
  2. 77V. Achim ▲ 82'
  3. 3A. Radu ▲ 90'
  4. 32G. Crețu
  5. 6M. Ehmann
  6. 98A. Mihaiu
  7. 38A. Bani
  8. 10G. Nepomuceno
  9. 1G. Kongshavn
FC Voluntari Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Bogdan Andone
  1. 12V. Rîmniceanu
  2. 30G. Tamaș
  3. 5I. Armaș
  4. 28I. Balaur ▼ 82'
  5. 6M. Briceag
  6. 98C. Costin
  7. 66L. Droppa
  8. 7I. Pešić ▼ 46'
  9. 44M. Remacle ▼ 46'
  10. 8I. Gheorghe
  11. 9Jefté Betancor ▼ 59'

Dự bị 9

  1. 91H. Garba ▲ 46'
  2. 4A. Ivanov ▲ 46'
  3. 19V. Angelov ▲ 59'
  4. 14Marcelo Lopes ▲ 82'
  5. 24Ricardinho
  6. 23A. Vlad
  7. 1Marcos Lavín
  8. 99C. Borțoneanu
  9. 90M. Satli

Thống kê

0215
440
60%Kiểm soát bóng40%
12Dứt điểm8
8Trúng đích2
4Chệch đích6
15Phạt góc4
1Việt vị1
12Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua6

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
CFR Cluj
30 42 - 15 +27 64
2
F.C. Steaua București
10 13 - 14 -1 45
3
CS Universitatea Craiova
30 33 - 14 +19 58
4
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
10 11 - 8 +3 40
5
FC Clinceni
30 30 - 26 +4 44
6
FC Botosani
10 13 - 18 -5 31
7
Arges Pitesti
30 33 - 41 -8 40
8
Chindia Targoviste
30 24 - 26 -2 39
9
FC Astra Giurgiu
30 38 - 39 -1 38
10
Uta Arad
30 26 - 36 -10 37
11
GAZ Metan Medias
30 33 - 41 -8 33
12
FC Voluntari
30 32 - 40 -8 32
13
Viitorul Constanta
30 36 - 37 -1 31
14
Dinamo Bucuresti
30 26 - 41 -15 27
15
AFC Hermannstadt
30 28 - 40 -12 26
16
Politehnica Iasi
30 29 - 64 -35 25
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

44Trận đấu42
45Ghi được44
51Thủng lưới54
1.02Bàn thắng mỗi trận1.05
12Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu