FC Voluntari vs Dinamo Bucuresti
Tỷ số chung cuộc: FC Voluntari 2-1 Dinamo Bucuresti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 22 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Voluntari thắng 1, hòa 2, Dinamo Bucuresti thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadionul Anghel Iordănescu, Voluntari
- Trọng tài
- I. Călin
- Phong độ
- LDWWL FC Voluntari
- WDWWW Dinamo Bucuresti
- 5' 0-1 D. Sorescu · G. Torje
- 19' V. Raţă · Ricardinho 1-1
- 26' Igor Armas
- 33' Lukáš Droppa
- HT1-1
- 47' Vadim Rață
- 65' I. Gheorghe 2-1
- 69' ▲ C. Costin ▼ Ricardinho
- 72' ▲ C. Țîră ▼ P. Gluhaković
- 72' ▲ M. Ehmann ▼ A. Bani
- 80' ▲ T. Vestenický ▼ M. Ivanovski
- 81' ▲ C. Itu ▼ A. Răuță
- 84' ▲ L. Fülöp ▼ Marcelo Lopes
- 87' ▲ Hélder Tavares ▼ A. Nemec
- 90'+2 Marco Ehmann
- FT2-1
Đội hình
- 71M. Popa
- 30G. Tamaș
- 5I. Armaș
- 6M. Briceag
- 24Ricardinho ▼ 69'
- 3U. Meleke
- 66L. Droppa
- 22V. Raţă
- 8I. Gheorghe
- 77A. Nemec ▼ 87'
- 14Marcelo Lopes ▼ 84'
Dự bị 9
- 98C. Costin ▲ 69'
- 80L. Fülöp ▲ 84'
- 18Hélder Tavares ▲ 87'
- 23A. Vlad
- 21A. Ilie
- 20N. Roșu
- 10G. Merloi
- 11I. Golan
- 12V. Rîmniceanu
- 91P. Iliev
- 4André Pinto
- 7S. Filip
- 26P. Gluhaković ▼ 72'
- 27R. Grigore
- 16N. Kainourgios
- 9G. Torje
- 5A. Răuță ▼ 81'
- 22D. Sorescu
- 38A. Bani ▼ 72'
- 44M. Ivanovski ▼ 80'
Dự bị 9
- 18C. Țîră ▲ 72'
- 6M. Ehmann ▲ 72'
- 96T. Vestenický ▲ 80'
- 8C. Itu ▲ 81'
- 10C. Matei
- 35R. Popa
- 20A. Borduşanu
- 93M. Nunič
- 1Ș. Fara
Thống kê
03⚑1
⚑110
53%Kiểm soát bóng47%
6Dứt điểm5
6Trúng đích2
0Chệch đích3
1Phạt góc1
1Việt vị0
11Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 16 | +32 | 76 | |
| 2 | 30 | 54 - 28 | +26 | 62 | |
| 3 | 30 | 55 - 29 | +26 | 54 | |
| 5 | 30 | 42 - 21 | +21 | 48 | |
| 6 | 10 | 3 - 26 | -23 | 27 | |
| 6 | 30 | 31 - 27 | +4 | 47 | |
| 7 | 30 | 33 - 28 | +5 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 31 | +3 | 40 | |
| 9 | 30 | 24 - 20 | +4 | 40 | |
| 10 | 30 | 33 - 29 | +4 | 39 | |
| 11 | 30 | 23 - 23 | 0 | 35 | |
| 12 | 30 | 31 - 35 | -4 | 33 | |
| 13 | 30 | 19 - 36 | -17 | 29 | |
| 14 | 30 | 24 - 66 | -42 | 17 | |
| 15 | 30 | 21 - 64 | -43 | 14 | |
| 16 | 30 | 21 - 46 | -25 | 2 |
Relegation Round
So sánh
54Trận đấu48
64Ghi được55
54Thủng lưới91
1.19Bàn thắng mỗi trận1.15
19Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn30
35Hiệp hai26