FC Voluntari
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Dinamo Bucuresti

FC Voluntari vs Dinamo Bucuresti

Tỷ số chung cuộc: FC Voluntari 1-1 Dinamo Bucuresti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 8 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Voluntari thắng 1, hòa 2, Dinamo Bucuresti thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 26
Sân vận động
Stadionul Anghel Iordănescu, Voluntari
Trọng tài
S. Antonie
Phong độ
LDWWL FC Voluntari
WDWWW Dinamo Bucuresti
  1. 19' 0-1 S. Filip · D. Sorescu
  2. 40' V. Achim A. Răuță
  3. 45' Vlad Achim
  4. HT0-1
  5. 46' S. Mailat I. Gheorghe
  6. 46' C. Costin A. Ilie
  7. 46' Hélder Tavares I. Balaur
  8. 46' A. Vlad M. Briceag
  9. 46' D. Fabbrini G. Crețu
  10. 52' Jefté Betancor · A. Ivanov 1-1
  11. 60' Antoni Ivanov
  12. 61' Steliano Filip
  13. 71' R. Moldoveanu J. Morsay
  14. 72' Cristian Ionuț Costin
  15. 75' Paul Anton
  16. 76' Diego Fabbrini
  17. 86' A. Borduşanu D. Sorescu
  18. 90' Marcelo Lopes S. Mailat
  19. FT1-1

Đội hình

FC Voluntari Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Bogdan Andone
  1. 12V. Rîmniceanu
  2. 30G. Tamaș
  3. 5I. Armaș
  4. 28I. Balaur ▼ 46'
  5. 6M. Briceag ▼ 46'
  6. 66L. Droppa
  7. 7I. Pešić
  8. 4A. Ivanov
  9. 8I. Gheorghe ▼ 46'
  10. 21A. Ilie ▼ 46'
  11. 9Jefté Betancor

Dự bị 9

  1. 17S. Mailat ▲ 46'
  2. 98C. Costin ▲ 46'
  3. 18Hélder Tavares ▲ 46'
  4. 23A. Vlad ▲ 46'
  5. 14Marcelo Lopes ▲ 90'
  6. 99C. Borțoneanu
  7. 44M. Remacle
  8. 11Anderson
  9. 1Marcos Lavín
Dinamo Bucuresti Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: I. Gane
  1. 12M. Eşanu
  2. 66A. Puljić
  3. 30F. Bejan
  4. 7S. Filip
  5. 27R. Grigore
  6. 8P. Anton
  7. 5A. Răuță ▼ 40'
  8. 22D. Sorescu ▼ 86'
  9. 26J. Morsay ▼ 71'
  10. 32G. Crețu ▼ 46'
  11. 9M. Gueye

Dự bị 9

  1. 77V. Achim ▲ 40'
  2. 31D. Fabbrini ▲ 46'
  3. 99R. Moldoveanu ▲ 71'
  4. 20A. Borduşanu ▲ 86'
  5. 1G. Kongshavn
  6. 6M. Ehmann
  7. 98A. Mihaiu
  8. 3A. Radu
  9. 29C. Măgureanu

Thống kê

112
540
41%Kiểm soát bóng59%
4Dứt điểm15
4Trúng đích7
0Chệch đích8
2Phạt góc5
3Việt vị1
11Phạm lỗi7
1Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
CFR Cluj
30 42 - 15 +27 64
2
F.C. Steaua București
10 13 - 14 -1 45
3
CS Universitatea Craiova
30 33 - 14 +19 58
4
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
10 11 - 8 +3 40
5
FC Clinceni
30 30 - 26 +4 44
6
FC Botosani
10 13 - 18 -5 31
7
Arges Pitesti
30 33 - 41 -8 40
8
Chindia Targoviste
30 24 - 26 -2 39
9
FC Astra Giurgiu
30 38 - 39 -1 38
10
Uta Arad
30 26 - 36 -10 37
11
GAZ Metan Medias
30 33 - 41 -8 33
12
FC Voluntari
30 32 - 40 -8 32
13
Viitorul Constanta
30 36 - 37 -1 31
14
Dinamo Bucuresti
30 26 - 41 -15 27
15
AFC Hermannstadt
30 28 - 40 -12 26
16
Politehnica Iasi
30 29 - 64 -35 25
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

42Trận đấu44
44Ghi được45
54Thủng lưới51
1.05Bàn thắng mỗi trận1.02
13Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu