Dinamo Bucuresti
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Voluntari

Dinamo Bucuresti vs FC Voluntari

Tỷ số chung cuộc: Dinamo Bucuresti 1-1 FC Voluntari tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 26 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dinamo Bucuresti thắng 7, hòa 2, FC Voluntari thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Round · Vòng 7
Sân vận động
Stadionul Arcul de Triumf, București
Phong độ
WDWWW Dinamo Bucuresti
LDWWL FC Voluntari
  1. 35' E. Gnahoré · G. Milanov 1-0
  2. 37' 1-1 B. Cascini · V. Raţă
  3. HT1-1
  4. 54' Gabriel
  5. 56' Naser Aliji
  6. 59' Dani Iglesias D. Pavičić
  7. 59' D. Politic G. Milanov
  8. 68' R. Popescu E. Lambrinoc
  9. 68' N. Cârnat B. Cascini
  10. 71' Darko Velkovski
  11. 73' Robert Popescu
  12. 79' Grigore Ioan Turda
  13. 79' D. Florea A. Nemec
  14. 85' A. Borduşanu C. Amzăr
  15. 85' A. Bani Gabriel Moura
  16. 85' C. Paz R. Boboc
  17. 85' L. Droppa G. Turda
  18. FT1-1

Đội hình

Dinamo Bucuresti Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Ž. Kopić
  1. 1A. Golubović 6.9
  2. 23R. Patriche 6.6
  3. 24D. Velkovski 7.2
  4. 28J. Homawoo 7.7
  5. 2Gabriel Moura ▼ 85' 6.6
  6. 77G. Milanov ▼ 59' 6.9
  7. 8E. Gnahoré 7.3
  8. 18D. Pavičić ▼ 59' 6.7
  9. 31C. Amzăr ▼ 85' 6.3
  10. 7Gonçalo Gregório 6.9
  11. 9A. Selmani 6.9

Dự bị 12

  1. 10Dani Iglesias ▲ 59' 7.2
  2. 17D. Politic ▲ 59' 6.3
  3. 20A. Borduşanu ▲ 85' 6.5
  4. 22A. Bani ▲ 85' 6.3
  5. 30N. Roșu
  6. 15D. Irimia
  7. 27R. Grigore
  8. 39D. Railean
  9. 16C. Ilić
  10. 21P. Neagu
  11. 29A. Irimia
  12. 98C. Costin
FC Voluntari Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: F. Pârvu
  1. 88Jesús 6.6
  2. 27R. Boboc ▼ 85' 6.6
  3. 26G. Turda ▼ 85' 7.3
  4. 34P. Matricardi 7.2
  5. 5I. Armaș 7.0
  6. 7N. Aliji 7.0
  7. 22V. Raţă 7.6
  8. 4L. Crepulja 7.2
  9. 28B. Cascini ▼ 68' 7.7
  10. 29E. Lambrinoc ▼ 68' 6.9
  11. 77A. Nemec ▼ 79' 7.2

Dự bị 12

  1. 20R. Popescu ▲ 68' 6.7
  2. 23N. Cârnat ▲ 68' 6.9
  3. 11D. Florea ▲ 79' 6.3
  4. 2C. Paz ▲ 85' 6.6
  5. 6L. Droppa ▲ 85' 6.9
  6. 10G. Merloi
  7. 9A. Dumiter
  8. 72R. Voican
  9. 8M. Răduț
  10. 80A. Ciobanu
  11. 1O. Vâlceanu
  12. 38Y. Roemer

Thống kê

008
530
59%Kiểm soát bóng41%
15Dứt điểm10
3Trúng đích3
8Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn4
8Phạt góc5
14Phạm lỗi15
0Thẻ vàng3
2Cứu thua2
489Chuyền bóng338
400Chuyền chính xác237
82%Chính xác chuyền70%
1.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.69

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 53 - 28 +25 64
3
CFR Cluj
30 54 - 29 +25 53
4
CS Universitatea Craiova
30 47 - 38 +9 49
5
Farul Constanta
30 37 - 38 -1 43
6
Rapid
10 13 - 22 -9 32
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
30 43 - 34 +9 43
7
FC Universitatea Cluj
30 35 - 38 -3 42
8
Uta Arad
30 36 - 43 -7 40
9
AFC Hermannstadt
30 36 - 31 +5 40
10
Petrolul Ploiesti
30 29 - 32 -3 35
11
Oţelul
30 31 - 36 -5 34
12
Politehnica Iasi
30 33 - 44 -11 33
13
FC U Craiova 1948
30 43 - 50 -7 31
14
Dinamo Bucuresti
30 22 - 41 -19 29
15
FC Voluntari
30 31 - 49 -18 28
16
FC Botosani
30 30 - 52 -22 21
Relegation Round

So sánh

52Trận đấu50
52Ghi được53
70Thủng lưới69
1Bàn thắng mỗi trận1.06
14Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu