Dinamo Bucuresti
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Voluntari

Dinamo Bucuresti vs FC Voluntari

Tỷ số chung cuộc: Dinamo Bucuresti 3-2 FC Voluntari tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 19 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dinamo Bucuresti thắng 7, hòa 2, FC Voluntari thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 1
Sân vận động
Stadionul Ştefan cel Mare, Bucureşti
Trọng tài
I. Dima
Phong độ
WDWWW Dinamo Bucuresti
LDWWL FC Voluntari
  1. 14' 0-1 L. Fülöp · Marcelo Lopes
  2. 44' D. Sorescu · R. Moldoveanu 1-1
  3. 45' Deian Sorescu
  4. 45'+1 Marcelo Lopes
  5. HT1-1
  6. 58' D. Sorescu · A. Răuță 2-1
  7. 60' R. Ion A. Ilie
  8. 60' D. Paraschiv V. Angelov
  9. 65' A. Mihaiu P. Anton
  10. 65' M. Neicuțescu R. Moldoveanu
  11. 66' 2-2 V. Raţă · L. Fülöp
  12. 68' Lóránd Fülöp
  13. 72' D. Sorescu · S. Filip 3-2
  14. 73' N. Roșu L. Droppa
  15. 78' Mihai Neicuțescu
  16. 82' A. Florescu S. Filip
  17. 89' Mihai Eşanu
  18. 89' Gabriel Tamaş
  19. 90'+7 Ricardinho
  20. FT3-2

Đội hình

Dinamo Bucuresti Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: D. Bonetti
  1. 12M. Eşanu
  2. 7S. Filip ▼ 82'
  3. 3A. Radu
  4. 17A. Dudea
  5. 24D. Giafer
  6. 8P. Anton ▼ 65'
  7. 5A. Răuță
  8. 22D. Sorescu
  9. 32G. Crețu
  10. 38A. Bani
  11. 99R. Moldoveanu ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 98A. Mihaiu ▲ 65'
  2. 21M. Neicuțescu ▲ 65'
  3. 26A. Florescu ▲ 82'
  4. 15C. Stan
  5. 55R. Diniță
  6. 29C. Măgureanu
  7. 77M. Pavel
  8. 1Ș. Fara
  9. 28I. Borcea
FC Voluntari Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Ciobotariu
  1. 12V. Rîmniceanu
  2. 30G. Tamaș
  3. 5I. Armaș
  4. 23A. Vlad
  5. 24Ricardinho
  6. 66L. Droppa ▼ 73'
  7. 22V. Raţă
  8. 80L. Fülöp
  9. 21A. Ilie ▼ 60'
  10. 19V. Angelov ▼ 60'
  11. 14Marcelo Lopes

Dự bị 9

  1. 7R. Ion ▲ 60'
  2. 9D. Paraschiv ▲ 60'
  3. 20N. Roșu ▲ 73'
  4. 1Marcos Lavín
  5. 98C. Costin
  6. 6M. Briceag
  7. 18Hélder Tavares
  8. 2C. Achim
  9. 36F. Bălan

Thống kê

034
640
50%Kiểm soát bóng50%
9Dứt điểm12
5Trúng đích7
4Chệch đích5
4Phạt góc6
0Việt vị2
10Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CFR Cluj
30 48 - 16 +32 76
2
F.C. Steaua București
30 54 - 28 +26 62
3
CS Universitatea Craiova
30 55 - 29 +26 54
5
Farul Constanta
30 42 - 21 +21 48
6
Arges Pitesti
10 3 - 26 -23 27
6
FC Voluntari
30 31 - 27 +4 47
7
FC Botosani
30 33 - 28 +5 46
8
Rapid
30 34 - 31 +3 40
9
Uta Arad
30 24 - 20 +4 40
10
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
30 33 - 29 +4 39
11
Chindia Targoviste
30 23 - 23 0 35
12
FC U Craiova 1948
30 31 - 35 -4 33
13
CS Mioveni
30 19 - 36 -17 29
14
Dinamo Bucuresti
30 24 - 66 -42 17
15
FC Clinceni
30 21 - 64 -43 14
16
GAZ Metan Medias
30 21 - 46 -25 2
Relegation Round

So sánh

48Trận đấu54
55Ghi được64
91Thủng lưới54
1.15Bàn thắng mỗi trận1.19
8Giữ sạch lưới19
30Trên 2.5 bàn24
26Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu