FC Voluntari vs Dinamo Bucuresti
Tỷ số chung cuộc: FC Voluntari 2-3 Dinamo Bucuresti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 19 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Voluntari thắng 1, hòa 2, Dinamo Bucuresti thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadionul Anghel Iordănescu, Voluntari
- Phong độ
- LDWWL FC Voluntari
- WDWWW Dinamo Bucuresti
- 2' Josué Homawoo
- 18' P. Matricardi · A. Nemec 1-0
- 24' 1-1 Gonçalo Gregório · C. Costin
- HT1-1
- 46' 1-2 C. Costin · A. Bani
- 63' ▲ M. Răduț ▼ V. Raţă
- 74' ▲ A. Dumiter ▼ Ricardinho
- 76' ▲ C. Ilić ▼ A. Bani
- 80' A. Nemec · R. Boboc 2-2
- 83' ▲ A. Munteanu ▼ A. Nemec
- 84' Quentin Bena
- 87' ▲ H. Abdallah ▼ Gonçalo Gregório
- 87' 2-3 Gorka Larrucea · R. Patriche
- 90'+6 Andrei Dumiter
- 90'+1 Răzvan Patriche
- 90'+6 ▲ V. Borcea ▼ C. Costin
- 90'+5 ▲ Dani Iglesias ▼ Gorka Larrucea
- FT2-3
Đội hình
- 1O. Vâlceanu 6.3
- 24Ricardinho ▼ 74' 6.5
- 34P. Matricardi ⚽ 7.7
- 5I. Armaș 7.2
- 7N. Aliji 6.6
- 27R. Boboc ⇢ 7.5
- 4L. Crepulja 6.9
- 22V. Raţă ▼ 63' 6.7
- 17D. Andrei 6.7
- 16R. Sigurjónsson 6.9
- 77A. Nemec ⚽ ⇢ ▼ 83' 8.3
Dự bị 9
- 8M. Răduț ▲ 63' 6.5
- 9A. Dumiter ▲ 74' 7.0
- 90A. Munteanu ▲ 83' 6.2
- 21A. Niță
- 88Jesús
- 20R. Popescu
- 28V. Andreș
- 2C. Paz
- 72R. Voican
- 1A. Golubović 6.7
- 2Gabriel Moura 6.9
- 23R. Patriche ⇢ 7.0
- 28J. Homawoo 6.3
- 31C. Amzăr 6.3
- 4Q. Bena 6.9
- 98C. Costin ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.0
- 22A. Bani ⇢ ▼ 76' 7.6
- 8Gorka Larrucea ⚽ ▼ 90' 7.9
- 17D. Politic 6.2
- 7Gonçalo Gregório ⚽ ▼ 87' 7.9
Dự bị 9
- 5C. Ilić ▲ 76' 6.6
- 19H. Abdallah ▲ 87' 6.2
- 18V. Borcea ▲ 90'
- 10Dani Iglesias ▲ 90'
- 77A. Florescu
- 9C. Țîră
- 27R. Grigore
- 91F. Dujmović
- 24D. Giafer
Thống kê
00⚑2
⚑520
42%Kiểm soát bóng58%
12Dứt điểm14
4Trúng đích7
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
2Phạt góc5
2Việt vị0
13Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
4Cứu thua2
386Chuyền bóng544
305Chuyền chính xác473
79%Chính xác chuyền87%
2.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.18
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 28 | +25 | 64 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 38 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 37 - 38 | -1 | 43 | |
| 6 | 10 | 13 - 22 | -9 | 32 | |
| 6 | 30 | 43 - 34 | +9 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 8 | 30 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 31 | +5 | 40 | |
| 10 | 30 | 29 - 32 | -3 | 35 | |
| 11 | 30 | 31 - 36 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | 33 - 44 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 50 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 41 | -19 | 29 | |
| 15 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 30 - 52 | -22 | 21 |
Relegation Round
So sánh
50Trận đấu52
53Ghi được52
69Thủng lưới70
1.06Bàn thắng mỗi trận1
16Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai24