Dinamo Bucuresti
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Voluntari

Dinamo Bucuresti vs FC Voluntari

Tỷ số chung cuộc: Dinamo Bucuresti 3-0 FC Voluntari tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 20 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dinamo Bucuresti thắng 7, hòa 2, FC Voluntari thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 11
Sân vận động
Stadionul Ştefan cel Mare, Bucureşti
Trọng tài
O. Hațegan
Phong độ
WDWWW Dinamo Bucuresti
LDWWL FC Voluntari
  1. -3' Juan Camara
  2. 31' Pablo De Lucas
  3. 41' Ricardinho C. Borțoneanu
  4. HT0-0
  5. 46' Borja Valle C. Măgureanu
  6. 56' A. Popa Marcelo Lopes
  7. 60' P. Anton · Borja Valle 1-0
  8. 67' Borja Valle · J. Gol 2-0
  9. 83' M. Gueye A. Nemec
  10. 84' Marco Ehmann
  11. 86' A. Stoica Jefté Betancor
  12. 86' A. Ilie Pablo de Lucas
  13. 87' Borja Valle · Juan Cámara 3-0
  14. 88' V. Achim D. Fabbrini
  15. 90'+2 A. Bani P. Anton
  16. FT3-0

Đội hình

Dinamo Bucuresti Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Contra
  1. 1Tomás Mejías
  2. 66A. Puljić
  3. 18Isma López
  4. 6M. Ehmann
  5. 55J. Gol
  6. 8P. Anton ▼ 90'
  7. 31D. Fabbrini ▼ 88'
  8. 7Juan Cámara
  9. 22D. Sorescu
  10. 17A. Nemec ▼ 83'
  11. 29C. Măgureanu ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 10Borja Valle ▲ 46'
  2. 9M. Gueye ▲ 83'
  3. 77V. Achim ▲ 88'
  4. 38A. Bani ▲ 90'
  5. 35A. Ba
  6. 27R. Grigore
  7. 75Aleix García
  8. 33René
  9. 32G. Crețu
FC Voluntari Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Teja
  1. 12V. Rîmniceanu
  2. 28I. Balaur
  3. 23A. Vlad
  4. 2C. Achim
  5. 6Pablo de Lucas ▼ 86'
  6. 7R. Grădinaru
  7. 17S. Mailat
  8. 99C. Borțoneanu ▼ 41'
  9. 8I. Gheorghe
  10. 9Jefté Betancor ▼ 86'
  11. 14Marcelo Lopes ▼ 56'

Dự bị 9

  1. 24Ricardinho ▲ 41'
  2. 88A. Popa ▲ 56'
  3. 30A. Stoica ▲ 86'
  4. 21A. Ilie ▲ 86'
  5. 32M. Kocić
  6. 29G. Puel
  7. 1Marcos Lavín
  8. 5I. Armaș
  9. 77V. Mihai

Thống kê

024
810
55%Kiểm soát bóng45%
17Dứt điểm7
10Trúng đích1
7Chệch đích6
4Phạt góc8
5Việt vị2
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua7

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
CFR Cluj
30 42 - 15 +27 64
2
F.C. Steaua București
10 13 - 14 -1 45
3
CS Universitatea Craiova
30 33 - 14 +19 58
4
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
10 11 - 8 +3 40
5
FC Clinceni
30 30 - 26 +4 44
6
FC Botosani
10 13 - 18 -5 31
7
Arges Pitesti
30 33 - 41 -8 40
8
Chindia Targoviste
30 24 - 26 -2 39
9
FC Astra Giurgiu
30 38 - 39 -1 38
10
Uta Arad
30 26 - 36 -10 37
11
GAZ Metan Medias
30 33 - 41 -8 33
12
FC Voluntari
30 32 - 40 -8 32
13
Viitorul Constanta
30 36 - 37 -1 31
14
Dinamo Bucuresti
30 26 - 41 -15 27
15
AFC Hermannstadt
30 28 - 40 -12 26
16
Politehnica Iasi
30 29 - 64 -35 25
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

44Trận đấu42
45Ghi được44
51Thủng lưới54
1.02Bàn thắng mỗi trận1.05
12Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu