Oţelul
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Dinamo Bucuresti

Oţelul vs Dinamo Bucuresti

Tỷ số chung cuộc: Oţelul 1-1 Dinamo Bucuresti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 31 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oţelul thắng 3, hòa 3, Dinamo Bucuresti thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 3
Phong độ
DLWDL Oţelul
WWDWW Dinamo Bucuresti
  1. 27' Alexandru Musi
  2. 42' 0-1 A. Soro · D. Armstrong
  3. HT0-1
  4. 64' O. Hintsa A. Musi
  5. 66' Patrick · N. Pedro 1-1
  6. 72' A. Mazilu A. Pop
  7. 73' David Irimia
  8. 74' A. Balanica D. Bordun
  9. 80' Alberto Soro
  10. 85' Joao Paulino Patrick
  11. 85' D. Benavides D. Irimia
  12. 85' I. Tarba D. Armstrong
  13. FT1-1

Đội hình

Oţelul Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Stjepan Tomas
  1. 1C. Dur-Bozoanca 7.2
  2. 5H. Sylla 6.2
  3. 2M. Zhelev 6.6
  4. 6P. Iacob 7.2
  5. 88Kazu 7.3
  6. 17A. Ciobanu 7.3
  7. 8J. Lameira 7.0
  8. 24D. Bordun ▼ 74' 6.6
  9. 27N. Pedro 6.5
  10. 10Andrezinho 6.9
  11. 9Patrick ▼ 85' 7.7

Dự bị 10

  1. 13M. Contra
  2. 22G. Ursu
  3. 7Joao Paulino ▲ 85' 6.2
  4. 20R. Olteanu
  5. 39T. Lungu
  6. 16D. Neicu
  7. 15D. Neicu
  8. 30M. Frunza
  9. 18D. Aftene
  10. 77A. Balanica ▲ 74' 6.2
Dinamo Bucuresti Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Nuno Campos
  1. 36A. Bellaarouch 6.9
  2. 20D. Irimia ▼ 85' 6.3
  3. 44M. Pascual 7.3
  4. 15N. Stoinov 6.6
  5. 31R. Oprut 6.9
  6. 77D. Armstrong ▼ 85' 6.2
  7. 29A. Soro 7.5
  8. 90I. Marginean 6.7
  9. 10C. Cirjan 7.0
  10. 7A. Musi ▼ 64' 6.2
  11. 99A. Pop ▼ 72' 6.2

Dự bị 12

  1. 73A. Rosca
  2. 18O. Hintsa ▲ 64' 6.3
  3. 30M. Dutu
  4. 17V. Kyrychenko
  5. 66S. Opris
  6. 21C. Mihai
  7. 26A. Mazilu ▲ 72' 6.9
  8. 22D. Benavides ▲ 85' 6.6
  9. 23I. Tarba ▲ 85' 6.7
  10. 98A. Irimia
  11. 19R. Radu
  12. 16G. Udosen

Thống kê

003
430
49%Kiểm soát bóng51%
6Dứt điểm12
3Trúng đích4
2Chệch đích3
2Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn5
3Phạt góc4
1Việt vị1
12Phạm lỗi16
0Thẻ vàng3
3Cứu thua2
431Chuyền bóng441
353Chuyền chính xác377
82%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinamo Bucuresti
8 16 - 6 +10 17
2
Rapid
8 9 - 4 +5 15
3
Petrolul Ploiesti
8 9 - 10 -1 15
4
CS Universitatea Craiova
8 18 - 9 +9 14
5
Farul Constanta
8 10 - 8 +2 11
6
F.C. Steaua București
8 11 - 10 +1 11
7
FC Botosani
8 12 - 8 +4 10
8
CS Corvinul Hunedoara
8 8 - 6 +2 10
9
CFR Cluj
7 11 - 10 +1 10
10
Oţelul
8 9 - 9 0 10
11
Arges Pitesti
8 4 - 6 -2 10
12
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
8 4 - 8 -4 10
13
Uta Arad
8 11 - 11 0 9
14
FC Universitatea Cluj
7 9 - 13 -4 9
15
FC Voluntari
8 8 - 18 -10 8
16
Csikszereda
8 5 - 18 -13 1
Superliga (Championship Group) Superliga (Relegation Group)

So sánh

10Trận đấu10
13Ghi được21
15Thủng lưới10
1.3Bàn thắng mỗi trận2.1
1Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn6
8Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu