Dinamo Bucuresti vs Oţelul
Tỷ số chung cuộc: Dinamo Bucuresti 1-0 Oţelul tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 4 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dinamo Bucuresti thắng 4, hòa 3, Oţelul thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadionul Arcul de Triumf, București
- Phong độ
- WWDWW Dinamo Bucuresti
- DLWDL Oţelul
- 43' Martin Angha
- HT0-0
- 55' Eddy Gnahoré
- 62' ▲ A. Pop ▼ C. Cîrjan
- 62' ▲ C. Costin ▼ M. Sivis
- 67' ▲ A. Hofman ▼ A. Bani
- 74' ▲ S. Perica ▼ H. Abdallah
- 88' Diego Živulić
- 89' ▲ J. Homawoo ▼ G. Milanov
- 89' ▲ A. Stan ▼ Frédéric Maciel
- 90'+11 Cristian Costin
- 90'+6 Stipe Perica
- 90'+9 ▲ A. Burcea ▼ R. Tănasă
- 90'+8 A. Selmani11m 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 73A. Roșca 6.6
- 27M. Sivis ▼ 62' 7.5
- 4K. Boateng 7.5
- 90A. Mărginean 8.0
- 3R. Opruț 7.2
- 33P. Olsen 7.3
- 8E. Gnahoré 7.3
- 10C. Cîrjan ▼ 62' 6.9
- 17G. Milanov ▼ 89' 7.6
- 9A. Selmani ⚽ 7.2
- 19H. Abdallah ▼ 74' 7.0
Dự bị 12
- 99A. Pop ▲ 62' 6.3
- 98C. Costin ▲ 62' 6.9
- 18S. Perica ▲ 74' 6.7
- 28J. Homawoo ▲ 89' 6.7
- 23R. Patriche
- 1A. Golubović
- 32A. Cristea
- 22C. Soare
- 24A. Caragea
- 34E. Ilincas
- 20A. Borduşanu
- 30R. Rotund
- 32I. Popescu 6.5
- 27D. Maftei 6.9
- 4M. Angha 6.5
- 5N. Stevanović 8.0
- 28Miguel Silva 7.0
- 31D. Živulić 6.5
- 22A. Bani ▼ 67' 6.7
- 21Samuel Teles 6.9
- 66João Lameira 6.2
- 17R. Tănasă ▼ 90' 6.3
- 7Frédéric Maciel ▼ 89' 6.3
Dự bị 10
- 97A. Hofman ▲ 67' 7.0
- 9A. Stan ▲ 89' 6.3
- 11A. Burcea ▲ 90'
- 20N. Roșu
- 19M. Cojocaru
- 10S. Bourard
- 8I. Neagu
- 14A. Rus
- 1C. Dur-Bozoancă
- 3J. Bonilla
Thống kê
01⚑4
⚑220
57%Kiểm soát bóng43%
17Dứt điểm6
3Trúng đích0
7Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn2
4Phạt góc2
2Việt vị2
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
0Cứu thua2
521Chuyền bóng404
422Chuyền chính xác295
81%Chính xác chuyền73%
1.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.59
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 24 | +19 | 56 | |
| 2 | 30 | 56 - 32 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 45 - 28 | +17 | 52 | |
| 4 | 10 | 12 - 15 | -3 | 39 | |
| 6 | 10 | 10 - 19 | -9 | 31 | |
| 6 | 30 | 35 - 26 | +9 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 30 | 29 - 29 | 0 | 40 | |
| 9 | 9 | 7 - 16 | -9 | 26 | |
| 10 | 30 | 29 - 38 | -9 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 35 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 24 - 32 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 46 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 37 | -11 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 25 - 51 | -26 | 20 |
Relegation Round Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu45
72Ghi được50
68Thủng lưới44
1.36Bàn thắng mỗi trận1.11
16Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai19