Oţelul
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Dinamo Bucuresti

Oţelul vs Dinamo Bucuresti

Tỷ số chung cuộc: Oţelul 1-0 Dinamo Bucuresti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 29 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oţelul thắng 3, hòa 3, Dinamo Bucuresti thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 11
Sân vận động
Stadionul Oţelul, Galaţi
Phong độ
DLWDL Oţelul
WWDWW Dinamo Bucuresti
  1. -5' Ştefan Bodişteanu
  2. 22' Dennis Politic
  3. 37' N. Roșuphản lưới 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' R. Tănasă Ș. Bodișteanu
  6. 46' Dani Iglesias Gorka Larrucea
  7. 56' V. Jardan Samuel Teles
  8. 56' L. Ghezali Gonçalo Gregório
  9. 56' H. Abdallah D. Politic
  10. 59' Răzvan Andrei Tănasă
  11. 67' I. Roșu Q. Bena
  12. 73' Vasile Jardan
  13. 74' A. Pop K. Fatai
  14. 74' A. Irimia V. Borcea
  15. 75' D. Živulić A. López
  16. 79' Lucas Alves
  17. 83' R. Latouchent Frédéric Maciel
  18. 87' Lamine Ghezali
  19. 90'+1 Alexandru Pop
  20. 90' Alexandru Pop
  21. 90'+1 Alexandru Pop
  22. 90'+3 Gabriel
  23. FT1-0

Đội hình

Oţelul Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Munteanu
  1. 13C. Dur-Bozoancă 6.7
  2. 26M. Adăscăliței 7.2
  3. 6J. Cissé 7.5
  4. 25D. Lovrić 6.9
  5. 28Miguel Silva 7.2
  6. 5A. López ▼ 75' 6.5
  7. 30J. Cisotti 7.7
  8. 21Samuel Teles ▼ 56' 6.7
  9. 67Frédéric Maciel ▼ 83' 7.2
  10. 90K. Fatai ▼ 74' 6.9
  11. 20Ș. Bodișteanu ▼ 46' 6.9

Dự bị 9

  1. 17R. Tănasă ▲ 46' 6.3
  2. 23V. Jardan ▲ 56' 6.3
  3. 11A. Pop ▲ 74' 6.2
  4. 31D. Živulić ▲ 75' 6.6
  5. 95R. Latouchent ▲ 83' 6.6
  6. 16C. Ghiocel
  7. 12R. Stoian
  8. 7G. Cîrjan
  9. 2M. Zhelev
Dinamo Bucuresti Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: O. Burcă
  1. 1A. Golubović 6.3
  2. 5Lucas 6.9
  3. 4Q. Bena ▼ 67' 6.9
  4. 23R. Patriche 6.9
  5. 98C. Costin 6.2
  6. 30N. Roșu 6.9
  7. 8Gorka Larrucea ▼ 46' 6.6
  8. 2Gabriel Moura 6.9
  9. 18V. Borcea ▼ 74' 6.2
  10. 17D. Politic ▼ 56' 6.9
  11. 7Gonçalo Gregório ▼ 56' 6.5

Dự bị 9

  1. 10Dani Iglesias ▲ 46' 6.3
  2. 99L. Ghezali ▲ 56' 6.7
  3. 19H. Abdallah ▲ 56' 6.7
  4. 6I. Roșu ▲ 67' 6.9
  5. 29A. Irimia ▲ 74' 6.9
  6. 91F. Dujmović
  7. 24D. Giafer
  8. 20A. Borduşanu
  9. 27R. Grigore

Thống kê

153
240
38%Kiểm soát bóng62%
10Dứt điểm5
2Trúng đích0
5Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
3Phạt góc2
1Việt vị3
26Phạm lỗi14
5Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
291Chuyền bóng493
187Chuyền chính xác380
64%Chính xác chuyền77%
0.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.14

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 53 - 28 +25 64
3
CFR Cluj
30 54 - 29 +25 53
4
CS Universitatea Craiova
30 47 - 38 +9 49
5
Farul Constanta
30 37 - 38 -1 43
6
Rapid
10 13 - 22 -9 32
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
30 43 - 34 +9 43
7
FC Universitatea Cluj
30 35 - 38 -3 42
8
Uta Arad
30 36 - 43 -7 40
9
AFC Hermannstadt
30 36 - 31 +5 40
10
Petrolul Ploiesti
30 29 - 32 -3 35
11
Oţelul
30 31 - 36 -5 34
12
Politehnica Iasi
30 33 - 44 -11 33
13
FC U Craiova 1948
30 43 - 50 -7 31
14
Dinamo Bucuresti
30 22 - 41 -19 29
15
FC Voluntari
30 31 - 49 -18 28
16
FC Botosani
30 30 - 52 -22 21
Relegation Round

So sánh

53Trận đấu52
63Ghi được52
61Thủng lưới70
1.19Bàn thắng mỗi trận1
18Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu