Dinamo Bucuresti
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Oţelul

Dinamo Bucuresti vs Oţelul

Tỷ số chung cuộc: Dinamo Bucuresti 3-1 Oţelul tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 18 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dinamo Bucuresti thắng 4, hòa 3, Oţelul thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 26
Sân vận động
Stadionul Arcul de Triumf, București
Phong độ
WWDWW Dinamo Bucuresti
DLWDL Oţelul
  1. 3' D. Politic · H. Abdallah 1-0
  2. 15' Dragan Lovrić
  3. 17' 1-1 A. Pop11m
  4. 28' Costin Amzăr
  5. 34' E. Gnahoré · H. Abdallah 2-1
  6. 41' A. Borduşanu C. Amzăr
  7. HT2-1
  8. 46' A. Rušević M. Zhelev
  9. 46' A. Rus Ș. Bodișteanu
  10. 46' D. Živulić J. Cisotti
  11. 53' Dani Iglesias D. Politic
  12. 56' M. Adăscăliței Frédéric Maciel
  13. 66' Andrei Rus
  14. 70' G. Cîrjan Samuel Teles
  15. 72' Mihai Adascalitei
  16. 79' Josué Homawoo
  17. 81' H. Abdallah11m 3-1
  18. 82' N. Roșu D. Pavičić
  19. 82' Gonçalo Gregório H. Abdallah
  20. 83' C. Ilić G. Milanov
  21. 90'+4 Neluț Roşu
  22. 90' Gonçalo Gregório
  23. 90'+6 Miguel Silva
  24. FT3-1

Đội hình

Dinamo Bucuresti Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Ž. Kopić
  1. 1A. Golubović 7.0
  2. 23R. Patriche 6.6
  3. 24D. Velkovski 6.3
  4. 28J. Homawoo 7.3
  5. 2Gabriel Moura 6.9
  6. 8E. Gnahoré 7.7
  7. 18D. Pavičić ▼ 82' 7.3
  8. 31C. Amzăr ▼ 41' 5.9
  9. 77G. Milanov ▼ 83' 7.3
  10. 19H. Abdallah ⇢2 ▼ 82' 8.9
  11. 17D. Politic ▼ 53' 7.5

Dự bị 12

  1. 20A. Borduşanu ▲ 41' 6.5
  2. 10Dani Iglesias ▲ 53' 6.6
  3. 30N. Roșu ▲ 82' 6.6
  4. 7Gonçalo Gregório ▲ 82' 6.9
  5. 16C. Ilić ▲ 83' 6.2
  6. 39D. Railean
  7. 29A. Irimia
  8. 21P. Neagu
  9. 98C. Costin
  10. 27R. Grigore
  11. 22A. Bani
  12. 9A. Selmani
Oţelul Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Munteanu
  1. 12R. Stoian 6.9
  2. 2M. Zhelev ▼ 46' 6.3
  3. 6J. Cissé 6.2
  4. 25D. Lovrić 7.3
  5. 28Miguel Silva 6.2
  6. 30J. Cisotti ▼ 46' 6.2
  7. 66João Lameira 6.3
  8. 21Samuel Teles ▼ 70' 6.2
  9. 67Frédéric Maciel ▼ 56' 6.9
  10. 11A. Pop 7.3
  11. 20Ș. Bodișteanu ▼ 46' 6.6

Dự bị 12

  1. 9A. Rušević ▲ 46' 6.3
  2. 14A. Rus ▲ 46' 6.2
  3. 31D. Živulić ▲ 46' 6.6
  4. 26M. Adăscăliței ▲ 56' 6.5
  5. 7G. Cîrjan ▲ 70' 5.2
  6. 27P. Gaitán
  7. 16C. Ghiocel
  8. 15F. Yabré
  9. 23V. Jardan
  10. 18Ș. Farcaș
  11. 94E. Pap
  12. 17R. Tănasă

Thống kê

033
330
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm8
5Trúng đích3
7Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
3Phạt góc3
12Phạm lỗi26
3Thẻ vàng3
2Cứu thua2
376Chuyền bóng328
273Chuyền chính xác227
73%Chính xác chuyền69%
1.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.73

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 53 - 28 +25 64
3
CFR Cluj
30 54 - 29 +25 53
4
CS Universitatea Craiova
30 47 - 38 +9 49
5
Farul Constanta
30 37 - 38 -1 43
6
Rapid
10 13 - 22 -9 32
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
30 43 - 34 +9 43
7
FC Universitatea Cluj
30 35 - 38 -3 42
8
Uta Arad
30 36 - 43 -7 40
9
AFC Hermannstadt
30 36 - 31 +5 40
10
Petrolul Ploiesti
30 29 - 32 -3 35
11
Oţelul
30 31 - 36 -5 34
12
Politehnica Iasi
30 33 - 44 -11 33
13
FC U Craiova 1948
30 43 - 50 -7 31
14
Dinamo Bucuresti
30 22 - 41 -19 29
15
FC Voluntari
30 31 - 49 -18 28
16
FC Botosani
30 30 - 52 -22 21
Relegation Round

So sánh

52Trận đấu53
52Ghi được63
70Thủng lưới61
1Bàn thắng mỗi trận1.19
14Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu