Oţelul vs Dinamo Bucuresti
Tỷ số chung cuộc: Oţelul 2-1 Dinamo Bucuresti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 27 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oţelul thắng 3, hòa 3, Dinamo Bucuresti thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 3
- Phong độ
- DLWDL Oţelul
- WWDWW Dinamo Bucuresti
- 18' Paulinho · S. Bana 1-0
- 36' ▲ C. Mihai ▼ I. Marginean
- 45'+6 Cătălin Cîrjan
- HT1-0
- 49' 1-1 M. Sivis
- 62' ▲ Joao Paulo ▼ A. Ciobanu
- 62' ▲ E. Bicfalvi ▼ Paulinho
- 62' Kazu · Joao Paulo 2-1
- 68' Danny Armstrong
- 71' ▲ A. Caragea ▼ D. Armstrong
- 71' ▲ A. Pop ▼ M. Karamoko
- 81' ▲ Andrezinho ▼ Patrick
- 82' ▲ R. Trif ▼ Kazu
- 85' João Lameira
- 90'+9 Eddy Gnahoré
- 90'+5 ▲ M. Frunza ▼ S. Bana
- FT2-1
Đội hình
- 1C. Dur-Bozoanca 8.3
- 2M. Zhelev 7.2
- 5V. Murria 6.3
- 4Ne Lopes 7.0
- 88Kazu ⚽ ▼ 82' 7.2
- 8J. Lameira 6.5
- 31D. Zivulic 6.7
- 11S. Bana ⇢ ▼ 90' 7.3
- 17A. Ciobanu ▼ 62' 6.2
- 9Patrick ▼ 81' 7.5
- 77Paulinho ⚽ ▼ 62' 6.9
Dự bị 12
- 32I. Popescu
- 14A. Rus
- 16D. Neicu
- 29R. Trif ▲ 82' 6.6
- 18Joao Paulo ▲ 62' 6.9
- 30M. Frunza ▲ 90'
- 24D. Bordun
- 20D. Sandu
- 19R. Postelnicu
- 7Andrezinho ▲ 81' 6.9
- 10E. Bicfalvi ▲ 62' 6.2
- 15D. Neicu
- 73A. Rosca 6.7
- 27M. Sivis ⚽ 8.0
- 90I. Marginean ▼ 36' 6.7
- 4K. Boateng 6.9
- 3R. Oprut 6.5
- 23C. Kyriakou 7.7
- 8E. Gnahore 6.9
- 10C. Cirjan 7.7
- 77D. Armstrong ▼ 71' 6.9
- 9M. Karamoko ▼ 71' 6.2
- 7A. Musi 6.2
Dự bị 10
- 1D. Epassy
- 5R. Pascalau
- 13A. Tabuncic
- 21C. Mihai ▲ 36' 6.6
- 22C. Soare
- 24A. Caragea ▲ 71' 6.2
- 29A. Soro
- 32J. Ikoko
- 99A. Pop ▲ 71' 6.5
- 48L. Barbulescu
Thống kê
01⚑8
⚑330
36%Kiểm soát bóng64%
11Dứt điểm16
4Trúng đích6
2Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
8Phạt góc3
1Việt vị0
12Phạm lỗi6
1Thẻ vàng3
5Cứu thua2
289Chuyền bóng525
194Chuyền chính xác449
67%Chính xác chuyền86%
1.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
44Trận đấu50
67Ghi được67
54Thủng lưới52
1.52Bàn thắng mỗi trận1.34
14Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai44