Oţelul vs Dinamo Bucuresti
Tỷ số chung cuộc: Oţelul 1-1 Dinamo Bucuresti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 20 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oţelul thắng 3, hòa 3, Dinamo Bucuresti thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadionul Oţelul, Galaţi
- Phong độ
- DLWDL Oţelul
- WWDWW Dinamo Bucuresti
- 12' ▲ Miguel Silva ▼ J. Tomašević
- 17' Iustin Popescu
- 17' Astrit Selmani
- 18' 0-1 A. Selmani11m
- 22' Frédéric Maciel 1-1
- HT1-1
- 63' ▲ C. Costin ▼ M. Sivis
- 63' ▲ A. Caragea ▼ Alberto Soro
- 63' ▲ R. Opruț ▼ C. Amzăr
- 69' ▲ M. Adăscăliței ▼ J. Cissé
- 70' ▲ N. Roșu ▼ Samuel Teles
- 70' ▲ V. Đurić ▼ A. Pop
- 82' ▲ R. Rotund ▼ A. Mărginean
- 87' ▲ R. Tănasă ▼ Frédéric Maciel
- 90'+1 ▲ D. Politic ▼ A. Selmani
- FT1-1
Đội hình
- 32I. Popescu 6.2
- 27D. Maftei 6.9
- 6J. Cissé ▼ 69' 6.9
- 31D. Živulić 7.2
- 22J. Tomašević ▼ 12' 6.7
- 30J. Cisotti 7.9
- 66João Lameira 7.0
- 21Samuel Teles ▼ 70' 6.2
- 7Frédéric Maciel ⚽ ▼ 87' 7.0
- 9S. Jurić 7.2
- 11A. Pop ▼ 70' 6.9
Dự bị 12
- 28Miguel Silva ▲ 12' 7.0
- 26M. Adăscăliței ▲ 69' 6.6
- 20N. Roșu ▲ 70' 6.7
- 33V. Đurić ▲ 70' 6.9
- 17R. Tănasă ▲ 87' 6.5
- 2M. Zhelev
- 77L. Andronache
- 23C. Chira
- 8I. Neagu
- 19M. Cojocaru
- 12M. Kovaliov
- 14A. Rus
- 1A. Golubović 6.9
- 27M. Sivis ▼ 63' 6.6
- 23R. Patriche 6.9
- 6C. Licsandru 6.6
- 31C. Amzăr ▼ 63' 6.5
- 90A. Mărginean ▼ 82' 7.2
- 33P. Olsen 6.3
- 17G. Milanov 6.9
- 18Alberto Soro ▼ 63' 6.2
- 9A. Selmani ⚽ ▼ 90' 6.9
- 10C. Cîrjan 6.9
Dự bị 8
- 98C. Costin ▲ 63' 6.9
- 24A. Caragea ▲ 63' 6.2
- 3R. Opruț ▲ 63' 6.6
- 30R. Rotund ▲ 82' 6.7
- 7D. Politic ▲ 90'
- 73A. Roșca
- 16A. Stoian
- 5R. Paşcalău
Thống kê
01⚑7
⚑200
53%Kiểm soát bóng47%
17Dứt điểm8
2Trúng đích3
10Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
7Phạt góc2
1Việt vị0
12Phạm lỗi16
1Thẻ vàng0
2Cứu thua1
378Chuyền bóng347
275Chuyền chính xác247
73%Chính xác chuyền71%
1.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.45
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 24 | +19 | 56 | |
| 2 | 30 | 56 - 32 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 45 - 28 | +17 | 52 | |
| 4 | 10 | 12 - 15 | -3 | 39 | |
| 6 | 10 | 10 - 19 | -9 | 31 | |
| 6 | 30 | 35 - 26 | +9 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 30 | 29 - 29 | 0 | 40 | |
| 9 | 9 | 7 - 16 | -9 | 26 | |
| 10 | 30 | 29 - 38 | -9 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 35 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 24 - 32 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 46 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 37 | -11 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 25 - 51 | -26 | 20 |
Relegation Round Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu53
50Ghi được72
44Thủng lưới68
1.11Bàn thắng mỗi trận1.36
19Giữ sạch lưới16
14Trên 2.5 bàn20
19Hiệp hai27