Oţelul vs Dinamo Bucuresti
Tỷ số chung cuộc: Oţelul 1-0 Dinamo Bucuresti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 8 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oţelul thắng 3, hòa 3, Dinamo Bucuresti thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Round · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadionul Oţelul, Galaţi
- Phong độ
- DLWDL Oţelul
- WWDWW Dinamo Bucuresti
- 21' Gabriel
- 44' Juri Cisotti
- HT0-0
- 46' ▲ Miguel Silva ▼ M. Adăscăliței
- 65' ▲ Dani Iglesias ▼ G. Milanov
- 65' ▲ H. Abdallah ▼ D. Politic
- 67' ▲ R. Tănasă ▼ Ș. Bodișteanu
- 74' ▲ A. Rušević ▼ A. Pop
- 74' ▲ C. Amzăr ▼ A. Borduşanu
- 75' Samuel Teles
- 75' ▲ A. Selmani ▼ Gonçalo Gregório
- 84' ▲ A. Mallé ▼ Frédéric Maciel
- 85' ▲ F. Yabré ▼ C. Ghiocel
- 86' João Lameira
- 90'+3 R. Tănasă · Samuel Teles 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 94E. Pap 6.9
- 26M. Adăscăliței ▼ 46' 6.9
- 6J. Cissé 6.9
- 16C. Ghiocel ▼ 85' 7.2
- 2M. Zhelev 6.9
- 30J. Cisotti 6.9
- 66João Lameira 6.9
- 21Samuel Teles ⇢ 7.0
- 67Frédéric Maciel ▼ 84' 6.9
- 11A. Pop ▼ 74' 6.5
- 20Ș. Bodișteanu ▼ 67' 6.7
Dự bị 12
- 28Miguel Silva ▲ 46' 6.9
- 17R. Tănasă ⚽ ▲ 67' 7.2
- 9A. Rušević ▲ 74' 6.3
- 19A. Mallé ▲ 84' 6.5
- 15F. Yabré ▲ 85' 6.3
- 8I. Neagu
- 22D. Panait
- 12R. Stoian
- 27P. Gaitán
- 23V. Jardan
- 14A. Rus
- 7G. Cîrjan
- 1A. Golubović 7.7
- 23R. Patriche 6.6
- 24D. Velkovski 7.3
- 28J. Homawoo 6.3
- 2Gabriel Moura 6.3
- 18D. Pavičić 6.0
- 8E. Gnahoré 7.2
- 20A. Borduşanu ▼ 74' 6.9
- 77G. Milanov ▼ 65' 6.7
- 7Gonçalo Gregório ▼ 75' 6.3
- 17D. Politic ▼ 65' 6.7
Dự bị 12
- 10Dani Iglesias ▲ 65' 6.7
- 19H. Abdallah ▲ 65' 6.7
- 31C. Amzăr ▲ 74' 6.6
- 9A. Selmani ▲ 75' 6.5
- 16C. Ilić
- 30N. Roșu
- 22A. Bani
- 21P. Neagu
- 98C. Costin
- 29A. Irimia
- 39D. Railean
- 32Edgar Ié
Thống kê
03⚑2
⚑310
42%Kiểm soát bóng58%
10Dứt điểm2
5Trúng đích1
4Chệch đích0
7Sút trong vòng cấm0
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
2Phạt góc3
0Việt vị4
15Phạm lỗi6
3Thẻ vàng1
1Cứu thua4
318Chuyền bóng445
228Chuyền chính xác359
72%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 28 | +25 | 64 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 38 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 37 - 38 | -1 | 43 | |
| 6 | 10 | 13 - 22 | -9 | 32 | |
| 6 | 30 | 43 - 34 | +9 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 8 | 30 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 31 | +5 | 40 | |
| 10 | 30 | 29 - 32 | -3 | 35 | |
| 11 | 30 | 31 - 36 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | 33 - 44 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 50 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 41 | -19 | 29 | |
| 15 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 30 - 52 | -22 | 21 |
Relegation Round
So sánh
53Trận đấu52
63Ghi được52
61Thủng lưới70
1.19Bàn thắng mỗi trận1
18Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai24