Dinamo Bucuresti vs Oţelul
Tỷ số chung cuộc: Dinamo Bucuresti 1-0 Oţelul tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dinamo Bucuresti thắng 4, hòa 3, Oţelul thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 18
- Phong độ
- WWDWW Dinamo Bucuresti
- DLWDL Oţelul
- 27' Cătălin Cîrjan
- 37' C. Cirjan · J. Ikoko 1-0
- 39' João Paulo
- HT1-0
- 46' ▲ C. Kyriakou ▼ I. Marginean
- 46' ▲ G. Milanov ▼ A. Soro
- 46' ▲ D. Bordun ▼ D. Sandu
- 59' ▲ A. Bordusanu ▼ J. Ikoko
- 62' ▲ Patrick ▼ Paulinho
- 68' ▲ S. Perica ▼ A. Caragea
- 79' ▲ A. Ciobanu ▼ Joao Paulo
- 83' Kennedy Boateng
- 84' Patrick Fernandes
- 89' ▲ A. Mazilu ▼
- 90'+6 Andrézinho
- FT1-0
Đội hình
- 1D. Epassy 7.3
- 32J. Ikoko ⇢ ▼ 59' 6.9
- 4K. Boateng 7.0
- 15N. Stoioanov 7.3
- 3R. Oprut 7.3
- 8E. Gnahore 7.0
- 90I. Marginean ▼ 46' 6.9
- 10C. Cirjan ⚽ 8.9
- 29A. Soro ▼ 46' 7.3
- 9M. Karamoko 6.6
- 24A. Caragea ▼ 68' 6.2
Dự bị 12
- 28M. Licaciu
- 73A. Rosca
- 13A. Tabuncic
- 26M. Toader
- 20A. Bordusanu ▲ 59' 6.9
- 23C. Kyriakou ▲ 46' 6.9
- 99A. Pop
- 22C. Soare
- 17G. Milanov ▲ 46' 6.9
- 48L. Barbulescu
- 18S. Perica ▲ 68' 6.6
- 19A. Mazilu ▲ 89'
- 1C. Dur-Bozoanca 6.0
- 2M. Zhelev 6.7
- 31D. Zivulic 7.2
- 6P. Iacob 7.0
- 97Conrado 7.0
- 8J. Lameira 6.9
- 18Joao Paulo ▼ 79' 6.2
- 20D. Sandu ▼ 46' 5.9
- 27N. Pedro 6.9
- 7Andrezinho 6.3
- 77Paulinho ▼ 62' 6.7
Dự bị 12
- 32I. Popescu
- 22G. Ursu
- 4Ne Lopes
- 16D. Neicu
- 14A. Rus
- 23C. Chira
- 17A. Ciobanu ▲ 79' 6.3
- 30M. Frunza
- 19R. Postelnicu
- 9Patrick ▲ 62' 6.2
- 15D. Neicu
- 24D. Bordun ▲ 46' 6.5
Thống kê
02⚑3
⚑430
51%Kiểm soát bóng49%
5Dứt điểm9
1Trúng đích3
2Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
3Phạt góc4
2Việt vị2
15Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
3Cứu thua0
426Chuyền bóng411
362Chuyền chính xác343
85%Chính xác chuyền83%
0.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
50Trận đấu44
67Ghi được67
52Thủng lưới54
1.34Bàn thắng mỗi trận1.52
17Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn24
44Hiệp hai35