CFR Cluj
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Arges Pitesti

CFR Cluj vs Arges Pitesti

Tỷ số chung cuộc: CFR Cluj 1-1 Arges Pitesti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 22 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CFR Cluj thắng 6, hòa 2, Arges Pitesti thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Group · Vòng 10
Phong độ
WWWDL CFR Cluj
DLLLL Arges Pitesti
  1. 31' Rober Sierra
  2. HT0-0
  3. 52' Y. Pirvu M. Idowu
  4. 62' A. Aliev L. Zahovic
  5. 62' M. Korenica A. Paun
  6. 62' L. Biliboc A. Sfait
  7. 63' T. Seto X. Emmers
  8. 64' K. Brobbey R. Matos
  9. 67' Leard Sadriu
  10. 76' Kevin Luckassen Brobbey
  11. 80' Yanis Pirvu
  12. 80' 0-1 Y. Pirvu · K. Brobbey
  13. 81' R. Gligor O. Perianu
  14. 83' A. Cordea C. Deac
  15. 86' A. Fica · A. Aliev 1-1
  16. 90' Răzvan Gligor
  17. 90'+2 Kevin Luckassen Brobbey
  18. 90'+2 Kevin Luckassen Brobbey
  19. 90'+3 I. Moldovan V. Rata
  20. 90'+3 M. Marin I. Radescu
  21. FT1-1

Đội hình

CFR Cluj Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Daniel Pancu
  1. 1R. Gal 5.9
  2. 86V. Kun 5.9
  3. 27M. Ilie 7.0
  4. 2M. Huja 7.5
  5. 3A. Abeid 7.2
  6. 16O. Perianu ▼ 81' 6.7
  7. 8A. Fica 8.2
  8. 77A. Sfait ▼ 62' 6.9
  9. 10C. Deac ▼ 83' 7.5
  10. 11A. Paun ▼ 62' 6.9
  11. 90L. Zahovic ▼ 62' 6.2

Dự bị 12

  1. 31O. Valceanu
  2. 45M. Camora
  3. 9A. Aliev ▲ 62' 6.7
  4. 17M. Korenica ▲ 62' 6.7
  5. 26R. Gligor ▲ 81' 6.3
  6. 88D. Djokovic
  7. 47C. Braun
  8. 6S. Sinyan
  9. 73K. Muhar
  10. 24A. Cordea ▲ 83' 6.5
  11. 23T. Keita
  12. 49L. Biliboc ▲ 62' 6.7
Arges Pitesti Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Ioan Andone Bogdan
  1. 1C. Straton 6.7
  2. 26D. Oancea 6.2
  3. 6M. Tudose 6.2
  4. 15Garutti 6.9
  5. 3L. Sadriu 6.5
  6. 27R. Sierra 6.6
  7. 7M. Idowu ▼ 52' 6.9
  8. 22V. Rata ▼ 90' 6.2
  9. 80X. Emmers ▼ 63' 6.2
  10. 16I. Radescu ▼ 90' 6.2
  11. 17R. Matos ▼ 64' 6.5

Dự bị 11

  1. 34C. Cabuz
  2. 33L. Craciun
  3. 25T. Seto ▲ 63' 6.7
  4. 42K. Brobbey ▲ 64' 6.5
  5. 5M. Briceag
  6. 2C. Tofan
  7. 24J. Blagaic
  8. 23F. Borta
  9. 11Y. Pirvu ▲ 52' 7.7
  10. 13I. Moldovan ▲ 90'
  11. 82M. Marin ▲ 90'

Thống kê

013
451
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm10
4Trúng đích3
4Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
3Phạt góc4
3Việt vị1
7Phạm lỗi14
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
426Chuyền bóng320
333Chuyền chính xác223
78%Chính xác chuyền70%
0.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.64

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

55Trận đấu51
78Ghi được66
68Thủng lưới52
1.42Bàn thắng mỗi trận1.29
19Giữ sạch lưới19
27Trên 2.5 bàn20
41Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu