CFR Cluj
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Arges Pitesti

CFR Cluj vs Arges Pitesti

Tỷ số chung cuộc: CFR Cluj 0-2 Arges Pitesti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 27 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CFR Cluj thắng 6, hòa 2, Arges Pitesti thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 3
Sân vận động
Stadionul Dr. Constantin Rădulescu, Cluj-Napoca
Phong độ
WWWDL CFR Cluj
LLLLD Arges Pitesti
  1. 42' 0-1 R. Sierra · Caio Ferreira
  2. 45' Ionut Radescu
  3. HT0-1
  4. 46' M. Korenica C. Deac
  5. 46' B. Nkololo M. Samake
  6. 53' 0-2 L. Sadriu · Caio Ferreira
  7. 63' M. Badamosi A. Paun
  8. 63' L. Munteanu M. Gjorgjievski
  9. 67' F. Borta Caio Ferreira
  10. 67' Y. Pirvu R. Moldoveanu
  11. 71' Viktor Kun
  12. 74' V. Postolachi A. Sfait
  13. 77' Ricardo Matos
  14. 77' A. Bettaieb R. Matos
  15. 78' Louis Munteanu
  16. 85' Cătălin Straton
  17. 89' T. Seto I. Radescu
  18. FT0-2

Đội hình

CFR Cluj Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Daniel Pancu
  1. 89O. Hindrich 6.9
  2. 86V. Kun 5.9
  3. 4L. Bolgado 6.3
  4. 44D. Dumbravanu 6.2
  5. 3A. Abeid 6.3
  6. 8A. Fica 7.3
  7. 29M. Samake ▼ 46' 6.7
  8. 11A. Paun ▼ 63' 6.3
  9. 10C. Deac ▼ 46' 6.7
  10. 77A. Sfait ▼ 74' 6.6
  11. 19M. Gjorgjievski ▼ 63' 6.7

Dự bị 12

  1. 99A. Micai
  2. 27M. Ilie
  3. 45M. Camora
  4. 20A. Tirlea
  5. 90R. Gligor
  6. 88D. Djokovic
  7. 93V. Postolachi ▲ 74' 6.9
  8. 49L. Biliboc
  9. 15M. Badamosi ▲ 63' 5.9
  10. 17M. Korenica ▲ 46' 7.0
  11. 9L. Munteanu ▲ 63' 6.3
  12. 96B. Nkololo ▲ 46' 6.9
Arges Pitesti Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ioan Andone Bogdan
  1. 1C. Straton 7.0
  2. 26D. Oancea 7.0
  3. 15Garutti 6.6
  4. 6M. Tudose 7.0
  5. 3L. Sadriu 7.9
  6. 43E. Orozco 6.6
  7. 27R. Sierra 8.3
  8. 30Caio Ferreira ⇢2 ▼ 67' 7.7
  9. 16I. Radescu ▼ 89' 6.5
  10. 99R. Moldoveanu ▼ 67' 7.0
  11. 17R. Matos ▼ 77' 6.3

Dự bị 11

  1. 91D. Lazar
  2. 23F. Borta ▲ 67' 6.6
  3. 5M. Briceag
  4. 80A. Dinu
  5. 98A. Manole
  6. 22V. Rata
  7. 25T. Seto ▲ 89' 6.7
  8. 14F. Tchassem
  9. 21A. Bettaieb ▲ 77' 6.7
  10. 7N. Heras
  11. 11Y. Pirvu ▲ 67' 6.6

Thống kê

028
430
63%Kiểm soát bóng37%
12Dứt điểm11
1Trúng đích4
6Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn0
8Phạt góc4
2Việt vị1
13Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
2Cứu thua1
447Chuyền bóng263
336Chuyền chính xác162
75%Chính xác chuyền62%
0.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.27

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

55Trận đấu51
78Ghi được66
68Thủng lưới52
1.42Bàn thắng mỗi trận1.29
19Giữ sạch lưới19
27Trên 2.5 bàn20
41Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu