Arges Pitesti
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
CFR Cluj

Arges Pitesti vs CFR Cluj

Tỷ số chung cuộc: Arges Pitesti 3-0 CFR Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arges Pitesti thắng 2, hòa 2, CFR Cluj thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 18
Phong độ
DLLLL Arges Pitesti
WWWDL CFR Cluj
  1. 35' Vadim Rață
  2. 39' Vadim Rață
  3. 40' R. Matos11m 1-0
  4. 43' Takayuki Seto
  5. 45' F. Borta · R. Matos 2-0
  6. HT2-0
  7. 46' A. Fica T. Keita
  8. 46' K. Muhar D. Djokovic
  9. 46' A. Bettaieb · R. Matos 3-0
  10. 59' M. Badamosi A. Cordea
  11. 64' Leard Sadriu
  12. 73' A. Abeid M. Camora
  13. 75' I. Radescu V. Rata
  14. 75' R. Moldoveanu R. Matos
  15. 81' M. Coco M. Ilie
  16. 86' Lindon Emërllahu
  17. 90'+2 C. Tofan Y. Pirvu
  18. 90'+2 A. Manole A. Bettaieb
  19. FT3-0

Đội hình

Arges Pitesti Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Bogdan Ioan Andone
  1. 91D. Lazar 8.7
  2. 26D. Oancea 6.9
  3. 6M. Tudose 6.9
  4. 3L. Sadriu 7.0
  5. 23F. Borta 8.2
  6. 27R. Sierra 6.6
  7. 25T. Seto 6.5
  8. 22V. Rata ▼ 75' 6.3
  9. 11Y. Pirvu ▼ 90' 6.7
  10. 17R. Matos ⇢2 ▼ 75' 8.2
  11. 21A. Bettaieb ▼ 90' 7.5

Dự bị 12

  1. 33L. Craciun
  2. 1C. Straton
  3. 15Garutti
  4. 43E. Orozco
  5. 2C. Tofan ▲ 90'
  6. 24J. Blagaic
  7. 98A. Manole ▲ 90'
  8. 16I. Radescu ▲ 75' 6.9
  9. 14F. Tchassem
  10. 30Caio Ferreira
  11. 99R. Moldoveanu ▲ 75' 6.7
  12. 8R. Popescu
CFR Cluj Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Andrea Mandorlini
  1. 89O. Hindrich 5.6
  2. 86V. Kun 6.2
  3. 6S. Sinyan 6.5
  4. 27M. Ilie ▼ 81' 6.2
  5. 45M. Camora ▼ 73' 5.7
  6. 23T. Keita ▼ 46' 6.7
  7. 88D. Djokovic ▼ 46' 6.7
  8. 24A. Cordea ▼ 59' 6.6
  9. 18L. Emerllahu 6.2
  10. 17M. Korenica 6.5
  11. 9L. Munteanu 6.6

Dự bị 12

  1. 31O. Valceanu
  2. 3A. Abeid ▲ 73' 6.6
  3. 47A. Kresic
  4. 4K. Zouma
  5. 10C. Deac
  6. 8A. Fica ▲ 46' 6.3
  7. 73K. Muhar ▲ 46' 6.7
  8. 16O. Perianu
  9. 77A. Sfait
  10. 49L. Biliboc
  11. 97M. Coco ▲ 81' 6.9
  12. 15M. Badamosi ▲ 59' 6.9

Thống kê

032
410
39%Kiểm soát bóng61%
10Dứt điểm12
5Trúng đích5
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
2Phạt góc4
1Việt vị2
13Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
5Cứu thua3
267Chuyền bóng429
165Chuyền chính xác319
62%Chính xác chuyền74%
1.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.54

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

51Trận đấu55
66Ghi được78
52Thủng lưới68
1.29Bàn thắng mỗi trận1.42
19Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn27
35Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu