CFR Cluj
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Arges Pitesti

CFR Cluj vs Arges Pitesti

Tỷ số chung cuộc: CFR Cluj 2-0 Arges Pitesti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 4 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CFR Cluj thắng 6, hòa 2, Arges Pitesti thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Round · Vòng 3
Sân vận động
Stadionul Dr. Constantin Rădulescu, Cluj-Napoca
Trọng tài
M. Bîrsan
Phong độ
WWWDL CFR Cluj
LLLLD Arges Pitesti
  1. 23' G. Debeljuh 1-0
  2. 26' Daniel Graovac
  3. HT1-0
  4. 46' C. Petrila V. Costache
  5. 60' C. Deac A. Păun
  6. 60' C. Tofan João Miguel
  7. 60' C. Dumitru C. Tănase
  8. 60' J. Arias G. Ganea
  9. 67' Yuri Matias B. Omrani
  10. 73' Diogo Viana A. Ișfan
  11. 76' Costinel Tofan
  12. 77' Costinel Tofan
  13. 79' R. Sigurjónsson M. Bordeianu
  14. 79' M. Dugandžić G. Debeljuh
  15. 84' M. Dugandžić · C. Petrila 2-0
  16. 85' G. Honciu A. Palić
  17. FT2-0

Đội hình

CFR Cluj Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Petrescu
  1. 89O. Hindrich
  2. 16M. Sušić
  3. 45Camora
  4. 6D. Graovac
  5. 3A. Burcă
  6. 37M. Bordeianu ▼ 79'
  7. 7A. Păun ▼ 60'
  8. 21B. Adjei-Boateng
  9. 9B. Omrani ▼ 67'
  10. 18V. Costache ▼ 46'
  11. 22G. Debeljuh ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 27C. Petrila ▲ 46'
  2. 10C. Deac ▲ 60'
  3. 44Yuri Matias ▲ 67'
  4. 8R. Sigurjónsson ▲ 79'
  5. 17M. Dugandžić ▲ 79'
  6. 4C. Manea
  7. 11A. Chipciu
  8. 20C. Neguț
  9. 90R. Sava
Arges Pitesti Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: C. Schumacher
  1. 12A. Greab
  2. 3I. Latovlevici
  3. 17A. Dobrosavlevici
  4. 14João Miguel ▼ 60'
  5. 5G. Turda
  6. 21A. Palić ▼ 85'
  7. 10C. Tănase ▼ 60'
  8. 71M. Raynov
  9. 11A. Ișfan ▼ 73'
  10. 44S. Said
  11. 19G. Ganea ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 2C. Tofan ▲ 60'
  2. 9C. Dumitru ▲ 60'
  3. 28J. Arias ▲ 60'
  4. 7Diogo Viana ▲ 73'
  5. 89G. Honciu ▲ 85'
  6. 90K. Fatai
  7. 30N. Mușat
  8. 22F. Croitoru
  9. 25D. Boldor

Thống kê

015
311
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm3
7Trúng đích2
9Chệch đích1
5Phạt góc3
2Việt vị1
10Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CFR Cluj
30 48 - 16 +32 76
2
F.C. Steaua București
30 54 - 28 +26 62
3
CS Universitatea Craiova
30 55 - 29 +26 54
5
Farul Constanta
30 42 - 21 +21 48
6
Arges Pitesti
10 3 - 26 -23 27
6
FC Voluntari
30 31 - 27 +4 47
7
FC Botosani
30 33 - 28 +5 46
8
Rapid
30 34 - 31 +3 40
9
Uta Arad
30 24 - 20 +4 40
10
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
30 33 - 29 +4 39
11
Chindia Targoviste
30 23 - 23 0 35
12
FC U Craiova 1948
30 31 - 35 -4 33
13
CS Mioveni
30 19 - 36 -17 29
14
Dinamo Bucuresti
30 24 - 66 -42 17
15
FC Clinceni
30 21 - 64 -43 14
16
GAZ Metan Medias
30 21 - 46 -25 2
Relegation Round

So sánh

66Trận đấu50
108Ghi được43
51Thủng lưới59
1.64Bàn thắng mỗi trận0.86
32Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn17
42Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu