Arges Pitesti
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
CFR Cluj

Arges Pitesti vs CFR Cluj

Tỷ số chung cuộc: Arges Pitesti 0-1 CFR Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 19 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arges Pitesti thắng 2, hòa 2, CFR Cluj thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 11
Sân vận động
Stadionul Municipal Nicolae Dobrin, Piteşti
Trọng tài
M. Bîrsan
Phong độ
DLLLL Arges Pitesti
WWWDL CFR Cluj
  1. 31' Martin Raynov
  2. HT0-0
  3. 62' 0-1 Camora
  4. 67' Alin Dobrosavlevici
  5. 69' E. Célestine A. Calcan
  6. 71' Cephas Malele
  7. 73' Emmanuel Yeboah
  8. 74' L. Cvek C. Malele
  9. 75' D. Meza Colli A. Jakoliš
  10. 75' B. Alceus M. Raynov
  11. 84' Roger C. Deac
  12. 84' R. Janga E. Yeboah
  13. 88' Daniel Birligea
  14. 90'+4 A. Gîdea D. Bîrligea
  15. FT0-1

Đội hình

Arges Pitesti Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Schumacher
  1. 1C. Straton
  2. 2A. Tofan
  3. 92M. Cestor
  4. 17A. Dobrosavlevici
  5. 16Fábio Vianna
  6. 7M. Raynov ▼ 75'
  7. 6T. Njiké
  8. 70A. Jakoliš ▼ 75'
  9. 10A. Calcan ▼ 69'
  10. 11A. Ișfan
  11. 14A. Garita

Dự bị 9

  1. 20E. Célestine ▲ 69'
  2. 4D. Meza Colli ▲ 75'
  3. 21B. Alceus ▲ 75'
  4. 77R. Covaci
  5. 27J. Donisa
  6. 8I. Șerban
  7. 12A. Greab
  8. 18G. Crețu
  9. 23M. Constantin
CFR Cluj Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Petrescu
  1. 1S. Scuffet
  2. 47C. Braun
  3. 44Yuri Matias
  4. 33D. Kolinger
  5. 45Camora
  6. 10C. Deac ▼ 84'
  7. 21N. Boateng
  8. 73K. Muhar
  9. 30D. Bîrligea ▼ 90'
  10. 9C. Malele ▼ 74'
  11. 15E. Yeboah ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 40L. Cvek ▲ 74'
  2. 8Roger ▲ 84'
  3. 32R. Janga ▲ 84'
  4. 75A. Gîdea ▲ 90'
  5. 90R. Sava
  6. 24R. Bălan
  7. 28O. Hoban
  8. 6J. Billong
  9. 7A. Păun

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Farul Constanta
30 54 - 28 +26 64
3
CFR Cluj
10 11 - 14 -3 42
3
F.C. Steaua București
30 51 - 35 +16 57
4
CS Universitatea Craiova
10 15 - 14 +1 40
5
Rapid
30 40 - 26 +14 52
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
10 10 - 14 -4 29
7
FC U Craiova 1948
30 34 - 33 +1 40
8
Petrolul Ploiesti
30 28 - 44 -16 36
9
FC Universitatea Cluj
30 25 - 37 -12 34
10
FC Voluntari
30 28 - 32 -4 34
11
FC Botosani
30 29 - 44 -15 32
12
Chindia Targoviste
30 32 - 42 -10 32
13
AFC Hermannstadt
30 30 - 29 +1 32
14
Arges Pitesti
30 21 - 41 -20 27
15
Uta Arad
30 29 - 41 -12 27
16
CS Mioveni
30 23 - 45 -22 22
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

51Trận đấu71
51Ghi được103
70Thủng lưới57
1Bàn thắng mỗi trận1.45
14Giữ sạch lưới34
21Trên 2.5 bàn28
27Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu